Sepahan FC vs Chadormalu SC
Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 3-1 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 4, hòa 0, Chadormalu SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 1
- Sân vận động
- Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
- Phong độ
- LLWDW Sepahan FC
- LLDWW Chadormalu SC
- HT0-0
- 55' K. Rezaei11m 1-0
- 62' 1-1 M. Papi
- 65' ▲ R. Shekari ▼ M. Mohebi
- 65' ▲ J. Aghayipour ▼ S. Hardani
- 65' ▲ Alaa Al Dali ▼ A. Khodadadi
- 68' M. Karimi 2-1
- 72' ▲ Wallace ▼ M. Papi
- 72' ▲ Matheusinho ▼ R. Dehghan
- 76' ▲ R. Asadi ▼ J. Aghayipour
- 77' ▲ S. Mohammadifard ▼ M. Hosseini
- 77' ▲ M. Alipour ▼ A. Yahyazadeh
- 89' ▲ E. Falamarzi ▼ K. Rezaei
- 90'+1 R. Shekari 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Niazmand
- 58M. Daneshgar
- 66V. Hanonov
- 22S. Hardani ▼ 65'
- 55A. Hazbavi
- 14A. Yousefi
- 3H. Goudarzi
- 6B. Dabo
- 8M. Karimi
- 23M. Mohebi ▼ 65'
- 9K. Rezaei ▼ 89'
Dự bị 4
- 10R. Shekari ▲ 65'
- 11J. Aghayipour ▲ 65'
- 5R. Asadi ▲ 76'
- 90E. Falamarzi ▲ 89'
- 1H. Sedghi
- 5S. Sadeghian
- 3M. Fallah
- 4M. Bakhtiari
- 44M. Hosseini ▼ 77'
- 10H. Habibinejad
- 6A. Taheran
- 76R. Dehghan ▼ 72'
- 20M. Papi ▼ 72'
- 14A. Khodadadi ▼ 65'
- 19A. Yahyazadeh ▼ 77'
Dự bị 5
- 9Alaa Al Dali ▲ 65'
- 8Wallace ▲ 72'
- 11Matheusinho ▲ 72'
- 2S. Mohammadifard ▲ 77'
- 96M. Alipour ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 19 | +38 | 68 | |
| 2 | 30 | 48 - 21 | +27 | 60 | |
| 3 | 30 | 42 - 20 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 36 - 30 | +6 | 53 | |
| 5 | 30 | 23 - 16 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 28 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 19 - 30 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 15 | 30 | 15 - 28 | -13 | 23 | |
| 16 | 30 | 17 - 48 | -31 | 22 |
Champions League Elite Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu31
67Ghi được24
34Thủng lưới30
1.63Bàn thắng mỗi trận0.77
16Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn8
39Hiệp hai15