Chadormalu SC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Esteghlal Khuzestan

Chadormalu SC vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Chadormalu SC 3-1 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chadormalu SC thắng 2, hòa 4, Esteghlal Khuzestan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 14
Phong độ
LLDWW Chadormalu SC
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. 7' R. Simisterra · H. Habibinezhad 1-0
  2. 27' R. Simisterra · S. Portocarrero 2-0
  3. 35' H. Ahmadi S. D. Baghaki
  4. 45'+7 M. Sharifi
  5. HT2-0
  6. 46' M. Taha Farahani A. Safari Laksar
  7. 56' M. Zavari M. Sharifi
  8. 59' A. Khodadadi S. Mashhadi
  9. 59' R. Mahmoudabadi H. Habibinezhad
  10. 70' M. Khosravi
  11. 70' R. Mirzaei S. Portocarrero
  12. 81' A. Arta
  13. 82' 2-1 H. Bouhamdan11m
  14. 85' R. Mahmoudabadi · R. Mirzaei 3-1
  15. 87' R. Simisterra
  16. 87' R. Jabireh R. Simisterra
  17. 89' H. Ahmadi
  18. 90'+1 H. Bouhamdan
  19. FT3-1

Đội hình

Chadormalu SC
  1. 1H. Sedghi
  2. 33S. Portocarrero ▼ 70'
  3. 5S. Sadeghian
  4. 2S. Mohammadfar
  5. 70A. Safari Laksar ▼ 46'
  6. 10H. Habibinezhad ▼ 59'
  7. 3A. Arta
  8. 78M. Khosravi
  9. 11R. Simisterra ▼ 87'
  10. 88S. Mashhadi ▼ 59'
  11. 20M. Otazu

Dự bị 12

  1. 6A. Taheran
  2. 7A. Khodadadi ▲ 59'
  3. 9R. Mirzaei ▲ 70'
  4. 13R. Mahmoudabadi ▲ 59'
  5. 29R. Jabireh ▲ 87'
  6. 30M. Moslemi Javid
  7. 34Vitao
  8. 66M. Taha Farahani ▲ 46'
  9. 77K. Mohammadhossein
  10. 80I. Negahdari
  11. 90A. Asiabanpour
  12. 97A. Eslamtalab
Esteghlal Khuzestan
  1. 1M. Kia
  2. 60S. D. Baghaki ▼ 35'
  3. 77M. M. Ahmadi
  4. 66M. Mehdizadeh
  5. 3A. Abbasi
  6. 29G. Latifi
  7. 8H. Bouhamdan
  8. 6M. Sharifi ▼ 56'
  9. 11A. Koohi
  10. 16A. Jalalivand
  11. 7A. Rostami

Dự bị 10

  1. 4S. M. Ahle
  2. 12E. Sazegari
  3. 13M. Mousavi
  4. 15A. Karami
  5. 21S. Simanpour
  6. 26M. Khoshbakht
  7. 33O. Afshin
  8. 48M. R. Fallahian
  9. 70H. Ahmadi ▲ 35'
  10. 88M. Zavari ▲ 56'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu22
29Ghi được16
20Thủng lưới23
1.21Bàn thắng mỗi trận0.73
11Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn5
20Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu