Esteghlal Khuzestan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Chadormalu SC

Esteghlal Khuzestan vs Chadormalu SC

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal Khuzestan 1-1 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Esteghlal Khuzestan thắng 0, hòa 4, Chadormalu SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 5
Phong độ
DDDLW Esteghlal Khuzestan
LLDWW Chadormalu SC
  1. 6' M. Papi
  2. 12' A. Abbasi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Moslemi Matheusinho
  5. 62' S. Shahbazzadeh Kainã
  6. 62' B. Barani Moamel Abdulridha Ogaili
  7. 69' Alaa Al Dali A. Yahyazadeh
  8. 69' S. Mohammadifard M. Papi
  9. 69' Guilherme Pira Wallace
  10. 76' 1-1 Guilherme Pira
  11. 81' R. Dehghan H. Habibinejad
  12. 83' M. Abshak E. Babaei
  13. 83' H. Bahiraei Sávio Roberto
  14. 90'+8 Edson Mardden
  15. FT1-1

Đội hình

Esteghlal Khuzestan HLV: M. Božović
  1. 34A. Gohari
  2. 3A. Abbasi
  3. 4A. Helichi
  4. 5M. Hosseini
  5. 70S. Pasandideh
  6. 6M. Motlaghzadeh
  7. 8Moamel Abdulridha Ogaili ▼ 62'
  8. 88E. Babaei ▼ 83'
  9. 23T. Bifouma
  10. 10Sávio Roberto ▼ 83'
  11. 9Kainã ▼ 62'

Dự bị 4

  1. 7S. Shahbazzadeh ▲ 62'
  2. 11B. Barani ▲ 62'
  3. 13M. Abshak ▲ 83'
  4. 17H. Bahiraei ▲ 83'
Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 5S. Sadeghian
  3. 27M. Ahmadi
  4. 34Vitão
  5. 10H. Habibinejad ▼ 81'
  6. 6A. Taheran
  7. 20M. Papi ▼ 69'
  8. 8Wallace ▼ 69'
  9. 14A. Khodadadi
  10. 11Matheusinho ▼ 46'
  11. 19A. Yahyazadeh ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 30M. Moslemi ▲ 46'
  2. 9Alaa Al Dali ▲ 69'
  3. 2S. Mohammadifard ▲ 69'
  4. 23Guilherme Pira ▲ 69'
  5. 76R. Dehghan ▲ 81'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
19Ghi được24
31Thủng lưới30
0.61Bàn thắng mỗi trận0.77
12Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu