Chadormalu SC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Esteghlal Khuzestan

Chadormalu SC vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Chadormalu SC 3-0 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 20 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chadormalu SC thắng 2, hòa 4, Esteghlal Khuzestan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 20
Sân vận động
Nasiri Stadium, Yazd
Phong độ
LLDWW Chadormalu SC
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. 11' A. Khodadadi 1-0
  2. 28' Kaina
  3. 31' S. Pasandideh
  4. 39' S. Sadeghian
  5. HT1-0
  6. 48' Vitao
  7. 50' Vitão 2-0
  8. 56' M. Motlaghzadeh Kainã
  9. 60' M. Hosseini M. Papi
  10. 66' H. Habibinejad 3-0
  11. 68' A. Savaed B. Barani
  12. 75' M. Savadkouhi M. Abshak
  13. 75' P. Reshadi S. Pasandideh
  14. 76' Diego Carioca R. Mahmoudabadi
  15. 76' A. Yahyazadeh A. Khodadadi
  16. 76' A. Kamali P. Babaei
  17. 81' H. Khosravi R. Dehghan
  18. FT3-0

Đội hình

Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 33S. Portocarrero
  3. 5S. Sadeghian
  4. 34Vitão
  5. 10H. Habibinejad
  6. 6A. Taheran
  7. 76R. Dehghan ▼ 81'
  8. 20M. Papi ▼ 60'
  9. 13R. Mahmoudabadi ▼ 76'
  10. 70P. Babaei ▼ 76'
  11. 14A. Khodadadi ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 44M. Hosseini ▲ 60'
  2. 99Diego Carioca ▲ 76'
  3. 19A. Yahyazadeh ▲ 76'
  4. 16A. Kamali ▲ 76'
  5. 18H. Khosravi ▲ 81'
Esteghlal Khuzestan HLV: M. Božović
  1. 34A. Gohari
  2. 15D. Chatziisaias
  3. 3A. Abbasi
  4. 4A. Helichi
  5. 70S. Pasandideh ▼ 75'
  6. 13M. Abshak ▼ 75'
  7. 88E. Babaei
  8. 7S. Shahbazzadeh
  9. 23T. Bifouma
  10. 9Kainã ▼ 56'
  11. 11B. Barani ▼ 68'

Dự bị 4

  1. 6M. Motlaghzadeh ▲ 56'
  2. 19A. Savaed ▲ 68'
  3. 20M. Savadkouhi ▲ 75'
  4. 18P. Reshadi ▲ 75'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
24Ghi được19
30Thủng lưới31
0.77Bàn thắng mỗi trận0.61
12Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu