Foolad FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Esteghlal Khuzestan

Foolad FC vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 2-1 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 3, hòa 6, Esteghlal Khuzestan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 29
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Phong độ
DWDLW Foolad FC
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. 9' 0-1 S. Tavakoliphản lưới
  2. 25' M. Soleimani
  3. 27' A. M. Sarabadani
  4. 44' M. Soleimani 1-1
  5. 45' M. Khoshbakht
  6. HT1-1
  7. 52' M. Soleimani 2-1
  8. 56' A. Helichi H. Bahiraei
  9. 56' B. Barani S. Danaei
  10. 61' T. Bifouma
  11. 62' H. Bouhamdan M. Soleimani
  12. 62' A. Zadeh Attar M. Najarian
  13. 68' S. Pasandideh M. Khoshbakht
  14. 68' Kainã A. Arghand
  15. 78' Yellow Card
  16. 81' G. Blanco Leschuk M. Askari
  17. 81' M. Kazemi E. Pahlevan
  18. 85' S. Ansari
  19. 90'+3 S. Moridi S. Ansari
  20. 90'+2 A. Savaed D. Chatziisaias
  21. FT2-1

Đội hình

Foolad FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1U. Yusupov
  2. 5M. Coulibaly
  3. 2M. Najarian ▼ 62'
  4. 6A. Nemati
  5. 23S. Tavakoli
  6. 9E. Pahlevan ▼ 81'
  7. 79S. Asadbeigi
  8. 90M. Askari ▼ 81'
  9. 17A. Sarabadani
  10. 3S. Ansari ▼ 90'
  11. 11M. Soleimani ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 8H. Bouhamdan ▲ 62'
  2. 70A. Zadeh Attar ▲ 62'
  3. 19G. Blanco Leschuk ▲ 81'
  4. 26M. Kazemi ▲ 81'
  5. 10S. Moridi ▲ 90'
Esteghlal Khuzestan HLV: A. Khalifeh Asl
  1. 34A. Gohari
  2. 15D. Chatziisaias ▼ 90'
  3. 3A. Abbasi
  4. 2S. Danaei ▼ 56'
  5. 5M. Hosseini
  6. 26M. Khoshbakht ▼ 68'
  7. 17H. Bahiraei ▼ 56'
  8. 88E. Babaei
  9. 23T. Bifouma
  10. 10Sávio Roberto
  11. 81A. Arghand ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 4A. Helichi ▲ 56'
  2. 11B. Barani ▲ 56'
  3. 70S. Pasandideh ▲ 68'
  4. 9Kainã ▲ 68'
  5. 19A. Savaed ▲ 90'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
39Ghi được19
34Thủng lưới31
1.22Bàn thắng mỗi trận0.61
12Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu