Esteghlal Khuzestan
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Foolad FC

Esteghlal Khuzestan vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal Khuzestan 1-3 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 11 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esteghlal Khuzestan thắng 1, hòa 6, Foolad FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 25
Phong độ
DDDLW Esteghlal Khuzestan
DWDLW Foolad FC
  1. 22' 0-1 Luciano Chimba
  2. 32' 0-2 Luciano Chimba
  3. HT0-2
  4. 46' S. Moridi F. Jafari
  5. 55' V. Namdari R. Darvishi
  6. 62' M. Ramezani R. Davoudi
  7. 72' M. Zobeydi T. Akahoshi
  8. 84' S. Hardani Luciano Chimba
  9. 90'+5 0-3 R. Bouli
  10. 90' A. Kalantari11m 1-3
  11. 90'+4 F. Amiri V. Kheshtan
  12. 90' Meysam Shahmakvandzadeh
  13. 90' Ayoub Kalantari
  14. 90' Sina Moridi
  15. FT1-3

Đội hình

Esteghlal Khuzestan HLV: K. Ghanbari
  1. 1F. Garousian
  2. 13V. Hamdinejad
  3. 18M. Karimi
  4. 33M. Kiani
  5. 10A. Kalantari
  6. 17R. Darvishi ▼ 55'
  7. 66M. Shahmakvandzadeh
  8. 21V. Kheshtan ▼ 90'
  9. 32A. Bagherpour
  10. 27R. Naami
  11. 26R. Davoudi ▼ 62'

Dự bị 3

  1. 11V. Namdari ▲ 55'
  2. 20M. Ramezani ▲ 62'
  3. 67F. Amiri ▲ 90'
Foolad FC HLV: A. Ghotbi
  1. 1N. Salari
  2. 4A. Vali
  3. 50S. Kouroshi
  4. 2F. Jafari ▼ 46'
  5. 6M. Doraghi
  6. 55A. Gholami
  7. 92R. Bouli
  8. 80T. Akahoshi ▼ 72'
  9. 29Luciano Chimba ▼ 84'
  10. 7H. Beyt Saeed
  11. 77R. Mirzaei

Dự bị 3

  1. 42S. Moridi ▲ 46'
  2. 11M. Zobeydi ▲ 72'
  3. 32S. Hardani ▲ 84'

Thống kê

00
03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 36 - 14 +22 61
2
Sepahan FC
30 46 - 20 +26 58
3
Esteghlal F.C.
30 40 - 13 +27 57
4
Padideh Khorasan
30 32 - 16 +16 56
5
Tractor Sazi
30 42 - 25 +17 52
6
ZOB Ahan
30 28 - 28 0 40
7
Saipa
30 28 - 33 -5 38
8
Foolad FC
30 30 - 39 -9 38
9
Sanat Naft
30 31 - 30 +1 37
10
Nassaji Mazandaran
30 29 - 29 0 36
11
Paykan
30 27 - 35 -8 35
12
Pars Jonoubi JAM
30 28 - 33 -5 30
13
Machine Sazi FC
30 19 - 26 -7 29
14
Naft Masjed Soleyman
30 16 - 34 -18 22
15
Sepidrood Rasht
30 24 - 53 -29 20
16
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 47 -28 12
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
23Ghi được34
52Thủng lưới42
0.72Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu