Foolad FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Esteghlal Khuzestan

Foolad FC vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 1-0 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 3, hòa 6, Esteghlal Khuzestan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 6
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Phong độ
DWDLW Foolad FC
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. HT0-0
  2. 64' G. Mensha M. Abbaszadeh
  3. 64' Lucas Cândido M. Abshak
  4. 67' H. Ahmadi M. Soltani
  5. 83' A. Bavieh S. Moridi
  6. 83' S. Vasei M. Alinejad
  7. 87' A. Kaabi H. Shoushtari
  8. 87' M. Baseri A. Taherinejad
  9. 90'+1 A. Arghand S. Ansari
  10. 90'+5 F. Koroushat J. Aghaeipour
  11. 90'+5 A. Jalali B. Barani
  12. 90'+2 G. Mensha 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Foolad FC HLV: Juan Ignacio Martínez
  1. 25C. Knett
  2. 5M. Coulibaly
  3. 23A. Shojaei
  4. 28Jeferson Bahia
  5. 20M. Najarian
  6. 14S. Tavakoli
  7. 13M. Abshak ▼ 64'
  8. 10S. Moridi ▼ 83'
  9. 3S. Ansari ▼ 90'
  10. 33M. Abbaszadeh ▼ 64'
  11. 9M. Alinejad ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 90G. Mensha ▲ 64'
  2. 15Lucas Cândido ▲ 64'
  3. 8A. Bavieh ▲ 83'
  4. 7S. Vasei ▲ 83'
  5. 80A. Arghand ▲ 90'
Esteghlal Khuzestan HLV: S. Pourmousavi
  1. 77H. Pourhamidi
  2. 2M. Tayebi
  3. 3A. Helichi
  4. 37H. Saki
  5. 17M. Karimzadeh
  6. 8H. Shoushtari ▼ 87'
  7. 6M. Motlaghzadeh
  8. 81M. Soltani ▼ 67'
  9. 18A. Taherinejad ▼ 87'
  10. 9J. Aghaeipour ▼ 90'
  11. 11B. Barani ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 66H. Ahmadi ▲ 67'
  2. 4A. Kaabi ▲ 87'
  3. 97M. Baseri ▲ 87'
  4. 30F. Koroushat ▲ 90'
  5. 80A. Jalali ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

31Trận đấu31
20Ghi được31
41Thủng lưới43
0.65Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu