Esteghlal F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chadormalu SC

Esteghlal F.C. vs Chadormalu SC

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal F.C. 0-0 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Esteghlal F.C. thắng 0, hòa 3, Chadormalu SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 29
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Phong độ
DDDWW Esteghlal F.C.
LLDWW Chadormalu SC
  1. HT0-0
  2. 57' M. Fallah R. Mahmoudabadi
  3. 57' Diego Carioca A. Khodadadi
  4. 62' M. Azadi M. Juma
  5. 62' A. Rezavand D. Ndong
  6. 65' T. Farahani R. Dehghan
  7. 65' P. Babaei A. Yahyazadeh
  8. 68' A. Kamali S. Portocarrero
  9. 77' J. Masharipov A. Koushki
  10. 77' J. Kojo M. Eslami
  11. 79' M. Fallah
  12. 84' Edson Mardden
  13. 89' M. Ahmadi R. Rezaeian
  14. 90'+2 A. Taheran
  15. FT0-0

Đội hình

Esteghlal F.C.
  1. 12M. Khaledabadi
  2. 55Raphael Silva
  3. 10R. Rezaeian ▼ 89'
  4. 44A. Sohrabian
  5. 33A. Jalali
  6. 27S. Hardani
  7. 22D. Ndong ▼ 62'
  8. 4R. Cheshmi
  9. 80M. Eslami ▼ 77'
  10. 91M. Juma ▼ 62'
  11. 20A. Koushki ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 9M. Azadi ▲ 62'
  2. 88A. Rezavand ▲ 62'
  3. 77J. Masharipov ▲ 77'
  4. 11J. Kojo ▲ 77'
  5. 87M. Ahmadi ▲ 89'
Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 33S. Portocarrero ▼ 68'
  3. 2S. Mohammadifard
  4. 5S. Sadeghian
  5. 34Vitão
  6. 10H. Habibinejad
  7. 6A. Taheran
  8. 76R. Dehghan ▼ 65'
  9. 13R. Mahmoudabadi ▼ 57'
  10. 14A. Khodadadi ▼ 57'
  11. 19A. Yahyazadeh ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 3M. Fallah ▲ 57'
  2. 99Diego Carioca ▲ 57'
  3. 66T. Farahani ▲ 65'
  4. 70P. Babaei ▲ 65'
  5. 16A. Kamali ▲ 68'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu31
45Ghi được24
46Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận0.77
17Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn8
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu