Chadormalu SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Esteghlal F.C.

Chadormalu SC vs Esteghlal F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chadormalu SC 0-0 Esteghlal F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chadormalu SC thắng 0, hòa 3, Esteghlal F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 14
Sân vận động
Nasiri Stadium, Yazd
Phong độ
LLDWW Chadormalu SC
DDDWW Esteghlal F.C.
  1. HT0-0
  2. 72' A. Sadeghi G. Kakuta
  3. 73' R. Dehghan H. Habibinejad
  4. 76' D. Ndong
  5. 81' A. Kamali M. Badpa
  6. 81' M. Fallah A. Khodadadi
  7. 81' M. Moslemi R. Mahmoudabadi
  8. 85' R. Dehghan
  9. 90'+3 M. Hosseini M. Papi
  10. 90'+1 M. Bahraminejad A. Rezavand
  11. 90'+1 G. Blanco Leschuk M. Zakipour
  12. 90'+1 A. Zamani R. Rezaeian
  13. FT0-0

Đội hình

Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 2S. Mohammadifard
  3. 5S. Sadeghian
  4. 27M. Ahmadi
  5. 4M. Bakhtiari
  6. 10H. Habibinejad ▼ 73'
  7. 6A. Taheran
  8. 20M. Papi ▼ 90'
  9. 13R. Mahmoudabadi ▼ 81'
  10. 14A. Khodadadi ▼ 81'
  11. 17M. Badpa ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 76R. Dehghan ▲ 73'
  2. 16A. Kamali ▲ 81'
  3. 3M. Fallah ▲ 81'
  4. 30M. Moslemi ▲ 81'
  5. 44M. Hosseini ▲ 90'
Esteghlal F.C. HLV: P. Mosimane
  1. 1H. Hosseini
  2. 55Raphael Silva
  3. 10R. Rezaeian ▼ 90'
  4. 6I. Salimi
  5. 18M. Zakipour ▼ 90'
  6. 33A. Jalali
  7. 21G. Kakuta ▼ 72'
  8. 22D. Ndong
  9. 88A. Rezavand ▼ 90'
  10. 77J. Masharipov
  11. 20A. Koushki

Dự bị 4

  1. 99A. Sadeghi ▲ 72'
  2. 70M. Bahraminejad ▲ 90'
  3. 19G. Blanco Leschuk ▲ 90'
  4. 15A. Zamani ▲ 90'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu45
24Ghi được45
30Thủng lưới46
0.77Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới17
8Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu