Esteghlal F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Malavan

Esteghlal F.C. vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal F.C. 2-2 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Esteghlal F.C. thắng 5, hòa 3, Malavan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 2
Sân vận động
Sardare Azadegan Stadium, Qazvin
Phong độ
WDDDW Esteghlal F.C.
WLLLW Malavan
  1. 7' 0-1 R. Ghandipour
  2. 32' R. Rezaeian11m 1-1
  3. 37' Raphael Silva
  4. HT1-1
  5. 46' A. Afsordeh R. Mirzaei
  6. 46' S. Bazgir Y. Akbarpour
  7. 57' A. Afsordeh
  8. 61' S. Fadakar R. Ghandipour
  9. 61' R. Jafari M. Sadeghi
  10. 63' 1-2 R. Jafari
  11. 66' G. Kakuta Raphael Silva
  12. 66' D. Ndong A. Koushki
  13. 69' M. Zakipour
  14. 79' M. Bagheri M. Omri
  15. 83' R. Rezaeian11m 2-2
  16. 87' M. Niknafs A. Rezavand
  17. 90'+4 M. Bagheri
  18. 90'+8 Yellow Card
  19. 90'+8 M. Bagheri
  20. 90'+8 M. Bagheri
  21. FT2-2

Đội hình

Esteghlal F.C. HLV: J. Nekounam
  1. 1H. Hosseini
  2. 55Raphael Silva ▼ 66'
  3. 10R. Rezaeian
  4. 5A. Sohrabian
  5. 18M. Zakipour
  6. 4R. Cheshmi
  7. 88A. Rezavand ▼ 87'
  8. 80M. Eslami
  9. 23A. Ramezani
  10. 77J. Masharipov
  11. 20A. Koushki ▼ 66'

Dự bị 3

  1. 21G. Kakuta ▲ 66'
  2. 22D. Ndong ▲ 66'
  3. 14M. Niknafs ▲ 87'
Malavan HLV: M. Zare
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 5Saeed Karimi
  3. 21Y. Akbarpour ▼ 46'
  4. 20M. Rezaei
  5. 6O. Noorafkan
  6. 28N. Entezari
  7. 10M. Omri ▼ 79'
  8. 35M. Sadeghi ▼ 61'
  9. 8R. Mirzaei ▼ 46'
  10. 77A. Safarzadeh
  11. 17R. Ghandipour ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 4A. Afsordeh ▲ 46'
  2. 47S. Bazgir ▲ 46'
  3. 7S. Fadakar ▲ 61'
  4. 11R. Jafari ▲ 61'
  5. 14M. Bagheri ▲ 79'

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu35
45Ghi được37
46Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.06
17Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu