Esteghlal F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Malavan

Esteghlal F.C. vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal F.C. 1-0 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 17 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Esteghlal F.C. thắng 5, hòa 3, Malavan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 2
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Phong độ
WDDDW Esteghlal F.C.
WLLLW Malavan
  1. HT0-0
  2. 66' M. Bordbar M. Ahmadi
  3. 66' A. Pourali M. Shabanloo
  4. 68' M. Mohammadi M. Niknafs
  5. 71' R. Jafari M. Kazemayni
  6. 75' P. Babaei K. Yamga
  7. 80' M. Moradmand 1-0
  8. 83' A. Ramezani A. Motahari
  9. 83' I. Salimi M. Mehdipour
  10. 86' P. Movaghari H. Sadeghi
  11. FT1-0

Đội hình

Esteghlal F.C. HLV: J. Nekounam
  1. 1H. Hosseini
  2. 3M. Moradmand
  3. 17J. Salmani
  4. 33A. Jalali
  5. 2Saleh Hardani
  6. 14M. Niknafs ▼ 68'
  7. 4R. Cheshmi
  8. 9M. Mehdipour ▼ 83'
  9. 88A. Rezavand
  10. 11K. Yamga ▼ 75'
  11. 72A. Motahari ▼ 83'

Dự bị 4

  1. 7M. Mohammadi ▲ 68'
  2. 10P. Babaei ▲ 75'
  3. 23A. Ramezani ▲ 83'
  4. 6I. Salimi ▲ 83'
Malavan HLV: M. Tartar
  1. 1M. Akbar Monadi
  2. 4H. Noormohammadi
  3. 14A. Akvan
  4. 5M. Bagheri
  5. 19P. Ghazipour
  6. 20M. Eydi
  7. 6M. Shabanloo ▼ 66'
  8. 90H. Sadeghi ▼ 86'
  9. 88M. Ahmadi ▼ 66'
  10. 10P. Ranjbari
  11. 17M. Kazemayni ▼ 71'

Dự bị 4

  1. 16M. Bordbar ▲ 66'
  2. 8A. Pourali ▲ 66'
  3. 11R. Jafari ▲ 71'
  4. 23P. Movaghari ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

31Trận đấu33
40Ghi được34
17Thủng lưới28
1.29Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn7
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu