Paykan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gol Gohar

Paykan vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-1 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 2, hòa 4, Gol Gohar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 6
Sân vận động
Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
Trọng tài
H. Ziari
Phong độ
DWDLW Paykan
DWLLL Gol Gohar
  1. 9' 0-1 R. Shekari
  2. HT0-1
  3. 46' M. Tabrizi Wescley
  4. 46' S. Hosseini M. Haghdoust
  5. 46' A. Mosleh M. Derakhshanmehr
  6. 67' M. Kazemi D. Jahanbakhsh
  7. 67' A. Azizi M. Bagheri
  8. 71' A. Aashouri Kiros
  9. 76' E. Salehi S. Temirov
  10. 76' T. Okello A. Ramezani
  11. 81' A. Arta M. Khodabandelou
  12. 81' M. Golzari M. Zahedi
  13. FT0-1

Đội hình

Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 21M. Naseri
  2. 5B. Norouzifard
  3. 19A. Ramezani ▼ 76'
  4. 30A. Taher
  5. 70S. Temirov ▼ 76'
  6. 8G. Sabet Imani
  7. 14M. Bagheri ▼ 67'
  8. 4S. Fallah
  9. 74M. Haghdoust ▼ 46'
  10. 2D. Jahanbakhsh ▼ 67'
  11. 79M. Lotfi

Dự bị 5

  1. 10S. Hosseini ▲ 46'
  2. 88A. Azizi ▲ 67'
  3. 26M. Kazemi ▲ 67'
  4. 9E. Salehi ▲ 76'
  5. 99T. Okello ▲ 76'
Gol Gohar HLV: A. Ghalenoei
  1. 68M. Forouzan
  2. 26M. Zahedi ▼ 81'
  3. 3A. Sohrabian
  4. 24M. Derakhshanmehr ▼ 46'
  5. 53M. Tikdarinejad
  6. 19Wescley ▼ 46'
  7. 88A. Pourali
  8. 9R. Shekari
  9. 90E. Bocoum
  10. 78M. Khodabandelou ▼ 81'
  11. 99Kiros ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 11M. Tabrizi ▲ 46'
  2. 69A. Mosleh ▲ 46'
  3. 8A. Aashouri ▲ 71'
  4. 6M. Golzari ▲ 81'
  5. 5A. Arta ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
15Ghi được45
31Thủng lưới39
0.45Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới10
5Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu