Gol Gohar
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Paykan

Gol Gohar vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 2-2 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 0, hòa 3, Paykan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 17
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
DWLLL Gol Gohar
DWDLW Paykan
  1. 42' A. Zendehrooh 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Akbari M. Abbasian
  4. 46' A. Sedghi D. Jahanbakhsh
  5. 67' H. Bouhamdan E. Bocoum
  6. 71' F. Esmaeili G. Sabet Imani
  7. 71' E. Salehi A. Ghorbani
  8. 80' M. Tikdarinejad A. Koushki
  9. 80' M. te Vrede S. Saharkhizan
  10. 85' M. Haghdoust A. Ranjbar
  11. 87' 1-1 H. Pakdel
  12. 90'+3 M. Mamizadeh Roberto Torres
  13. 90'+1 Roberto Torres11m 2-1
  14. 90'+4 2-2 E. Salehi
  15. FT2-2

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Ouzounidis
  1. 1M. Akhbari
  2. 26M. Zahedi
  3. 7B. Barzay
  4. 2A. Razzaghpour
  5. 54S. Fallah
  6. 31Roberto Torres ▼ 90'
  7. 60A. Zendehrooh
  8. 4A. Alizadeh
  9. 90E. Bocoum ▼ 67'
  10. 10A. Koushki ▼ 80'
  11. 27S. Saharkhizan ▼ 80'

Dự bị 4

  1. 9H. Bouhamdan ▲ 67'
  2. 11M. Tikdarinejad ▲ 80'
  3. 19M. te Vrede ▲ 80'
  4. 17M. Mamizadeh ▲ 90'
Paykan HLV: R. Enayati
  1. 77I. Sadeghi
  2. 75M. Abbasian ▼ 46'
  3. 2D. Jahanbakhsh ▼ 46'
  4. 23A. Ranjbar ▼ 85'
  5. 40M. Azhir
  6. 8G. Sabet Imani ▼ 71'
  7. 66M. Azadeh
  8. 20A. Ghorbani ▼ 71'
  9. 7S. Nariman Jahan
  10. 14H. Pakdel
  11. 80M. Fallah

Dự bị 5

  1. 4I. Akbari ▲ 46'
  2. 21A. Sedghi ▲ 46'
  3. 18F. Esmaeili ▲ 71'
  4. 9E. Salehi ▲ 71'
  5. 74M. Haghdoust ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

34Trận đấu32
41Ghi được27
30Thủng lưới39
1.21Bàn thắng mỗi trận0.84
14Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu