Gol Gohar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paykan

Gol Gohar vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 0-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 4, hòa 4, Paykan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Trọng tài
K. Nazemi
Phong độ
DWLLL Gol Gohar
DWDLW Paykan
  1. HT0-0
  2. 46' A. Pourali R. Shekari
  3. 66' M. Ghaseminejad M. Azadeh
  4. 79' A. Mousavi B. Barzay
  5. 84' P. Ranjbari E. Salehi
  6. 85' A. Mosleh S. Sadeghi
  7. 90'+4 A. Ramezani G. Sabet Imani
  8. 90'+4 M. Bagheri M. Haghdoust
  9. FT0-0

Đội hình

Gol Gohar HLV: A. Ghalenoei
  1. 68M. Forouzan
  2. 3A. Sohrabian
  3. 18M. Zakipour
  4. 5A. Arta
  5. 14F. Bagheri
  6. 21S. Sadeghi ▼ 85'
  7. 17R. Shekari ▼ 46'
  8. 11M. Tabrizi
  9. 99Kiros
  10. 7B. Barzay ▼ 79'
  11. 8A. Aashouri

Dự bị 3

  1. 88A. Pourali ▲ 46'
  2. 20A. Mousavi ▲ 79'
  3. 69A. Mosleh ▲ 85'
Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 22M. Naseri
  2. 16M. Badragheh
  3. 2A. Jeddi
  4. 5B. Norouzifard
  5. 88G. Sabet Imani ▼ 90'
  6. 8E. Babaei
  7. 3A. Gholami
  8. 4S. Fallah
  9. 66M. Azadeh ▼ 66'
  10. 9E. Salehi ▼ 84'
  11. 74M. Haghdoust ▼ 90'

Dự bị 4

  1. 13M. Ghaseminejad ▲ 66'
  2. 39P. Ranjbari ▲ 84'
  3. 19A. Ramezani ▲ 90'
  4. 14M. Bagheri ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
45Ghi được23
24Thủng lưới28
1.45Bàn thắng mỗi trận0.74
15Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn8
24Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu