Sanat Naft
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pars Jonoubi JAM

Sanat Naft vs Pars Jonoubi JAM

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 2-0 Pars Jonoubi JAM tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 28 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 4, hòa 4, Pars Jonoubi JAM thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
M. Mansourian
Phong độ
DLDDL Sanat Naft
DWWWW Pars Jonoubi JAM
  1. 31' R. Jabireh 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' M. Momeni M. Ghobishavi
  4. 64' M. Karimzadeh P. Aria Kia
  5. 70' M. Motlaghzadeh 2-0
  6. 76' A. Shariatzadeh R. Jabireh
  7. 77' A. Baharvand R. Khaleghifar
  8. 77' M. Nouri A. Hemati
  9. 83' O. Hamedifar M. Motlaghzadeh
  10. FT2-0

Đội hình

Sanat Naft
  1. 1M. Deris
  2. 44M. Ahle Shakhe
  3. 4A. Kaabi
  4. 24M. Ghoreishi
  5. 10T. Rikani
  6. 11M. Jahani
  7. 20M. Ahmadi
  8. 88M. Motlaghzadeh ▼ 83'
  9. 29R. Jabireh ▼ 76'
  10. 14M. Ghobishavi ▼ 63'
  11. 25J. Salmani

Dự bị 3

  1. 8M. Momeni ▲ 63'
  2. 82A. Shariatzadeh ▲ 76'
  3. 26O. Hamedifar ▲ 83'
Pars Jonoubi JAM HLV: M. Nouri
  1. 33M. Pourmohammad
  2. 69M. Khodaei
  3. 72M. Bagheri
  4. 8M. Shafiei
  5. 4F. Gerami
  6. 11P. Aria Kia ▼ 64'
  7. 21A. Hemati ▼ 77'
  8. 28N. Entezari
  9. 47A. Manouchehri
  10. 9R. Khaleghifar ▼ 77'
  11. 7S. Goudarzi

Dự bị 3

  1. 27M. Karimzadeh ▲ 64'
  2. 16A. Baharvand ▲ 77'
  3. 14M. Nouri ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 17 +29 67
2
Esteghlal F.C.
30 55 - 31 +24 53
3
Foolad FC
30 28 - 19 +9 51
4
Tractor Sazi
30 31 - 23 +8 50
5
Sepahan FC
30 39 - 22 +17 49
6
Padideh Khorasan
30 27 - 25 +2 46
7
Sanat Naft
30 29 - 33 -4 41
8
Naft Masjed Soleyman
30 24 - 22 +2 38
9
Nassaji Mazandaran
30 30 - 32 -2 38
10
Gol Gohar
30 27 - 34 -7 33
11
Machine Sazi FC
30 28 - 40 -12 31
12
ZOB Ahan
30 31 - 39 -8 30
13
Paykan
30 38 - 44 -6 29
14
Saipa
30 24 - 35 -11 29
15
Pars Jonoubi JAM
30 20 - 30 -10 27
16
Shahin Bushehr
30 26 - 57 -31 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
31Ghi được20
35Thủng lưới30
0.97Bàn thắng mỗi trận0.65
8Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn4
15Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu