Pars Jonoubi JAM
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanat Naft

Pars Jonoubi JAM vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Pars Jonoubi JAM 0-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pars Jonoubi JAM thắng 2, hòa 4, Sanat Naft thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 7
Sân vận động
Takhti Stadium, Jam
Trọng tài
M. Marjanzadeh
Phong độ
DWWWW Pars Jonoubi JAM
DLDDL Sanat Naft
  1. HT0-0
  2. 46' B. Hatami Magno
  3. 59' M. Nouri S. Goudarzi
  4. 67' M. Motlaghzadeh T. Rikani
  5. 69' M. Karimzadeh M. Ebrahimi
  6. 70' B. Rahmani M. Jahani
  7. 82' R. Jabireh M. Momeni
  8. FT0-0

Đội hình

Pars Jonoubi JAM HLV: F. Kamalvand
  1. 1Fernando
  2. 26K. Kakashvili
  3. 5A. Abdollahzadeh
  4. 6Magno ▼ 46'
  5. 8M. Shafiei
  6. 4F. Gerami
  7. 11P. Aria Kia
  8. 9R. Khaleghifar
  9. 10M. Ebrahimi ▼ 69'
  10. 7S. Goudarzi ▼ 59'
  11. 77M. Torkaman

Dự bị 3

  1. 96B. Hatami ▲ 46'
  2. 14M. Nouri ▲ 59'
  3. 27M. Karimzadeh ▲ 69'
Sanat Naft HLV: D. Skočić
  1. 13N. Salari
  2. 44M. Ahle Shakhe
  3. 4A. Kaabi
  4. 77A. Naseri
  5. 24M. Ghoreishi
  6. 10T. Rikani ▼ 67'
  7. 11M. Jahani ▼ 70'
  8. 20M. Ahmadi
  9. 23M. Mojaddami
  10. 8M. Momeni ▼ 82'
  11. 25J. Salmani

Dự bị 3

  1. 88M. Motlaghzadeh ▲ 67'
  2. 9B. Rahmani ▲ 70'
  3. 29R. Jabireh ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 17 +29 67
2
Esteghlal F.C.
30 55 - 31 +24 53
3
Foolad FC
30 28 - 19 +9 51
4
Tractor Sazi
30 31 - 23 +8 50
5
Sepahan FC
30 39 - 22 +17 49
6
Padideh Khorasan
30 27 - 25 +2 46
7
Sanat Naft
30 29 - 33 -4 41
8
Naft Masjed Soleyman
30 24 - 22 +2 38
9
Nassaji Mazandaran
30 30 - 32 -2 38
10
Gol Gohar
30 27 - 34 -7 33
11
Machine Sazi FC
30 28 - 40 -12 31
12
ZOB Ahan
30 31 - 39 -8 30
13
Paykan
30 38 - 44 -6 29
14
Saipa
30 24 - 35 -11 29
15
Pars Jonoubi JAM
30 20 - 30 -10 27
16
Shahin Bushehr
30 26 - 57 -31 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
20Ghi được31
30Thủng lưới35
0.65Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới8
4Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu