Pars Jonoubi JAM
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Sanat Naft

Pars Jonoubi JAM vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Pars Jonoubi JAM 2-2 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 26 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pars Jonoubi JAM thắng 2, hòa 4, Sanat Naft thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 10
Phong độ
DWWWW Pars Jonoubi JAM
DLDDL Sanat Naft
  1. 13' M. Nouri 1-0
  2. 28' 1-1 A. Imani
  3. 33' M. Bengar 2-1
  4. HT2-1
  5. 58' Jonathan Balotelli M. Ghobishavi
  6. 67' A. Mirbozorgi M. Aliyari
  7. 77' F. Padash S. Goudarzi
  8. 79' 2-2 R. Jabireh
  9. 81' H. Baghlani J. Salmani
  10. 84' M. Shadkam M. Nouri
  11. 90' F. Tahami R. Jabireh
  12. FT2-2

Đội hình

Pars Jonoubi JAM HLV: M. Tartar
  1. 34A. Gohari
  2. 5M. Bengar
  3. 33M. Sattari
  4. 4M. Lotfi
  5. 99S. Mohammadfar
  6. 14M. Nouri ▼ 84'
  7. 11H. Pouramini
  8. 24M. Aliyari ▼ 67'
  9. 28N. Entezari
  10. 90S. Goudarzi ▼ 77'
  11. 10E. Salehi

Dự bị 3

  1. 8A. Mirbozorgi ▲ 67'
  2. 17F. Padash ▲ 77'
  3. 7M. Shadkam ▲ 84'
Sanat Naft HLV: Paulo Sérgio
  1. 1S. Gordan
  2. 69V. Hakhamaneshi
  3. 4A. Kaabi
  4. 2H. Saki
  5. 3S. Ghorbani
  6. 6A. Imani
  7. 10T. Rikani
  8. 11M. Jahani
  9. 29R. Jabireh ▼ 90'
  10. 14M. Ghobishavi ▼ 58'
  11. 25J. Salmani ▼ 81'

Dự bị 3

  1. 89Jonathan Balotelli ▲ 58'
  2. 15H. Baghlani ▲ 81'
  3. 30F. Tahami ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 36 - 14 +22 61
2
Sepahan FC
30 46 - 20 +26 58
3
Esteghlal F.C.
30 40 - 13 +27 57
4
Padideh Khorasan
30 32 - 16 +16 56
5
Tractor Sazi
30 42 - 25 +17 52
6
ZOB Ahan
30 28 - 28 0 40
7
Saipa
30 28 - 33 -5 38
8
Foolad FC
30 30 - 39 -9 38
9
Sanat Naft
30 31 - 30 +1 37
10
Nassaji Mazandaran
30 29 - 29 0 36
11
Paykan
30 27 - 35 -8 35
12
Pars Jonoubi JAM
30 28 - 33 -5 30
13
Machine Sazi FC
30 19 - 26 -7 29
14
Naft Masjed Soleyman
30 16 - 34 -18 22
15
Sepidrood Rasht
30 24 - 53 -29 20
16
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 47 -28 12
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
29Ghi được43
35Thủng lưới42
0.91Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu