Giải nào sút nhiều nhất?
Số cú sút mỗi đội mỗi trận. Trong các giải lớn, con số nằm giữa mười hai và mười ba rưỡi.
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ (Thụy Sĩ) sút nhiều nhất: 14,14 lần dứt điểm mỗi đội mỗi trận.
| Giải đấu | Cú sút mỗi đội | Đội-trận |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 14.14 | 360 |
| 2. 2. Bundesliga Đức | 13.87 | 616 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 13.86 | 326 |
| 4. Allsvenskan Thụy Điển | 13.5 | 484 |
| 5. Indian Super League Ấn Độ | 13.1 | 230 |
| 6. Eredivisie Hà Lan | 13.06 | 648 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 13.03 | 760 |
| 8. Danish Superliga Đan Mạch | 13.02 | 386 |
| 9. Serie B Italy | 12.97 | 780 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 12.95 | 616 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 12.94 | 482 |
| 12. Eerste Divisie Hà Lan | 12.91 | 756 |
| 13. HNL Croatia | 12.89 | 360 |
| 14. Major League Soccer Hoa Kỳ | 12.88 | 944 |
| 15. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 12.84 | 488 |
| 16. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 12.82 | 760 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 12.77 | 658 |
| 18. Serie B Brazil | 12.75 | 756 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 12.7 | 390 |
| 20. Serie A Brazil | 12.69 | 760 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12.68 | 760 |
| 22. Liga MX Mexico | 12.59 | 684 |
| 23. Primera División Chile | 12.5 | 540 |
| 24. Primera A Colombia | 12.42 | 554 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 12.4 | 612 |
| 26. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12.4 | 694 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 12.36 | 616 |
| 28. League One Anh | 12.24 | 1.114 |
| 29. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 12.19 | 464 |
| 30. Liga Profesional Argentina Argentina | 12.09 | 952 |
| 31. Segunda División Tây Ban Nha | 12.06 | 936 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 12 | 764 |
| 33. K League 1 Hàn Quốc | 12 | 460 |
| 34. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 11.93 | 1.114 |
| 35. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 11.81 | 472 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 11.79 | 760 |
| 37. J1 League Nhật Bản | 11.75 | 760 |
| 38. Primera División Peru | 11.73 | 464 |
| 39. Championship Anh | 11.55 | 1.114 |
| 40. Super League Trung Quốc | 11.35 | 360 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải, lấy từ thống kê trận đấu được ghi nhận, nên một giải chỉ xuất hiện khi các trận có dữ liệu này.