Giải nào sút nhiều nhất?
Số cú sút mỗi đội mỗi trận. Trong các giải lớn, con số nằm giữa mười hai và mười ba rưỡi.
Primera División (Peru) sút nhiều nhất: 14,28 lần dứt điểm mỗi đội mỗi trận.
| Giải đấu | Cú sút mỗi đội | Đội-trận |
|---|---|---|
| 1. Primera División Peru | 14.28 | 714 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 13.91 | 758 |
| 3. Eredivisie Hà Lan | 13.74 | 622 |
| 4. 2. Bundesliga Đức | 13.61 | 610 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 13.51 | 274 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 13.48 | 616 |
| 7. Major League Soccer Hoa Kỳ | 13.31 | 812 |
| 8. Allsvenskan Thụy Điển | 13.24 | 480 |
| 9. Liga MX Mexico | 13.22 | 668 |
| 10. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 13.09 | 480 |
| 11. J1 League Nhật Bản | 12.97 | 612 |
| 12. Serie B Brazil | 12.95 | 538 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 12.94 | 390 |
| 14. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 12.94 | 478 |
| 15. Championship Anh | 12.79 | 1.110 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12.7 | 610 |
| 17. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 12.68 | 760 |
| 18. Super League Trung Quốc | 12.63 | 480 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 12.61 | 608 |
| 20. Serie A Brazil | 12.6 | 760 |
| 21. Primera División Chile | 12.41 | 480 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 12.39 | 480 |
| 23. Primera A Colombia | 12.38 | 814 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 12.37 | 760 |
| 25. Liga Profesional Argentina Argentina | 12.18 | 642 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 12.17 | 758 |
| 27. Segunda División Tây Ban Nha | 11.58 | 888 |
| 28. Ligue 2 Pháp | 10.92 | 760 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 9.82 | 356 |
| 30. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 9.69 | 280 |
| 31. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 9.32 | 480 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 9.17 | 576 |
| 33. Serie B Italy | 9.02 | 644 |
| 34. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 8.86 | 476 |
| 35. Danish Superliga Đan Mạch | 8.69 | 452 |
| 36. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 8.66 | 490 |
| 37. 3. Liga Đức | 8.49 | 320 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 8.43 | 360 |
| 39. First League Bulgaria | 8 | 420 |
| 40. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 7.98 | 450 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải, lấy từ thống kê trận đấu được ghi nhận, nên một giải chỉ xuất hiện khi các trận có dữ liệu này.