Giải nào rút thẻ đỏ nhiều nhất?
Thẻ đỏ mỗi trận. Câu trả lời là một châu lục, không phải một quốc gia.
Primera C (Argentina) rút thẻ đỏ nhiều hơn mọi giải khác: 1,31 thẻ đỏ mỗi trận.
| Giải đấu | Thẻ đỏ mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Primera C Argentina | 1.31 | 178 |
| 2. Liga Premier Serie A Mexico | 1.29 | 129 |
| 3. Serie D Brazil | 1.25 | 127 |
| 4. Primera B Metropolitana Argentina | 1.25 | 124 |
| 5. Torneo Federal A Argentina | 1.22 | 124 |
| 6. Reserve League Argentina | 1.16 | 101 |
| 7. Primera División Chile | 0.494 | 239 |
| 8. Segunda División Peru | 0.45 | 160 |
| 9. Liga Nacional Guatemala | 0.412 | 228 |
| 10. Primera División Bolivia | 0.412 | 313 |
| 11. Primera B Chile | 0.406 | 244 |
| 12. Liga Nacional Honduras | 0.364 | 198 |
| 13. Liga de Expansión MX Mexico | 0.357 | 238 |
| 14. Primera División Peru | 0.352 | 298 |
| 15. Primera Nacional Argentina | 0.347 | 737 |
| 16. 1a Divisió Andorra | 0.344 | 122 |
| 17. Primera División Costa Rica | 0.343 | 268 |
| 18. Primera A Colombia | 0.342 | 427 |
| 19. Serie A Brazil | 0.327 | 379 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 0.326 | 236 |
| 21. Liga Pro Ecuador | 0.324 | 238 |
| 22. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 0.322 | 239 |
| 23. Esiliiga A Estonia | 0.32 | 178 |
| 24. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 0.315 | 181 |
| 25. Division Profesional - Clausura Paraguay | 0.311 | 132 |
| 26. Primera División Venezuela | 0.309 | 230 |
| 27. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 0.307 | 179 |
| 28. Primera División Uruguay | 0.307 | 176 |
| 29. Challenge League Malta | 0.305 | 164 |
| 30. Serie B Brazil | 0.304 | 378 |
| 31. Liga MX Mexico | 0.3 | 333 |
| 32. Paulista - A1 Brazil | 0.298 | 104 |
| 33. Serie C - Girone C Italy | 0.296 | 358 |
| 34. Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia Indonesia | 0.294 | 303 |
| 35. Ligue 1 Algeria | 0.29 | 221 |
| 36. Indian Super League Ấn Độ | 0.286 | 161 |
| 37. Liga Panameña de Fútbol Panama | 0.285 | 200 |
| 38. Liga Profesional Argentina Argentina | 0.284 | 373 |
| 39. Championnat National Pháp | 0.284 | 268 |
| 40. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0.281 | 377 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Thẻ vàng thứ hai được tính là thẻ đỏ mà nó tạo ra, đúng như nhà cung cấp dữ liệu ghi nhận. Các giải cúp không tính: một giải cúp ghép một đội nghiệp dư với một nhà vô địch, và đó là một trận đấu khác.