Ligatable
Tiếng Việt
English Español Português Bahasa Indonesia العربية Français Türkçe Deutsch Italiano Tiếng Việt ไทย Українська

Giải nào rút thẻ đỏ nhiều nhất?

Thẻ đỏ mỗi trận. Câu trả lời là một châu lục, không phải một quốc gia.

2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) rút thẻ đỏ nhiều hơn mọi giải khác: 1,17 thẻ đỏ mỗi trận.

Giải nào rút thẻ đỏ nhiều nhất?
Giải đấuThẻ đỏ mỗi trậnTrận
1. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ 1.17 108
2. Primera División Venezuela 0.478 203
3. Primera División Peru 0.43 307
4. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina 0.4 185
5. Primera División Costa Rica 0.376 266
6. Liga Pro Ecuador 0.36 222
7. Liga MX Mexico 0.36 264
8. Primera B Chile 0.354 113
9. Primera División Bolivia 0.35 163
10. Liga Profesional Argentina Argentina 0.345 275
11. Serie B Italy 0.339 389
12. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 0.322 304
13. Segunda División Tây Ban Nha 0.321 468
14. Primera A Colombia 0.316 446
15. Botola Pro Ma-rốc 0.311 219
16. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 0.307 127
17. Ligue 2 Pháp 0.305 279
18. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 0.298 302
19. Giải bóng đá Ngoại hạng Malta Malta 0.288 139
20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp 0.288 240
21. Giải vô địch bóng đá Ý Italy 0.286 377
22. Serie C - Girone B Italy 0.286 266
23. Primera División Chile 0.283 191
24. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga 0.282 234
25. Superliga Albania 0.279 165
26. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo 0.272 239
27. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 0.272 309
28. Super League Trung Quốc 0.264 235
29. Primera Nacional Argentina 0.262 324
30. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp 0.256 273
31. Serie A Brazil 0.25 372
32. Division Profesional - Clausura Paraguay 0.248 129
33. Serie B Brazil 0.247 369
34. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel 0.246 232
35. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha 0.243 214
36. II liga Ba Lan 0.24 150
37. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha 0.233 377
38. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ 0.232 181
39. NB I Hungary 0.228 197
40. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania 0.228 259

Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn

Thẻ vàng thứ hai được tính là thẻ đỏ mà nó tạo ra, đúng như nhà cung cấp dữ liệu ghi nhận. Các giải cúp không tính: một giải cúp ghép một đội nghiệp dư với một nhà vô địch, và đó là một trận đấu khác.

Trang trận đấu