Phạt đền phổ biến nhất ở đâu?
Số phạt đền thành bàn mỗi trận. Không phải bao nhiêu quả được thổi, vì dữ liệu không giữ các quả hỏng một cách đáng tin, mà là bao nhiêu quả thành bàn.
Premier League (Ai Cập) chứng kiến nhiều nhất: 0,544 quả phạt đền thành bàn mỗi trận.
| Giải đấu | Thành bàn mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Premier League Ai Cập | 0.544 | 274 |
| 2. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 0.519 | 231 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 0.488 | 166 |
| 4. Druha Liga - Group B Ukraina | 0.473 | 131 |
| 5. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 0.457 | 173 |
| 6. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 0.44 | 125 |
| 7. Thai League 1 Thái Lan | 0.436 | 227 |
| 8. Serie A Women Italy | 0.432 | 125 |
| 9. III Liga - Group 2 Ba Lan | 0.428 | 180 |
| 10. UEFA Champions League Quốc tế | 0.427 | 164 |
| 11. U18 Premier League - South Anh | 0.425 | 153 |
| 12. Liga II Romania | 0.415 | 246 |
| 13. Ligue 1 Tunisia | 0.411 | 158 |
| 14. 2. Division - Group 2 Na Uy | 0.41 | 105 |
| 15. Youth Championship Nga | 0.406 | 254 |
| 16. Botola Pro Ma-rốc | 0.403 | 206 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 0.402 | 102 |
| 18. Second League - Group 3 Nga | 0.4 | 220 |
| 19. Primera División Chile | 0.396 | 285 |
| 20. 2. Division - Group 1 Na Uy | 0.394 | 104 |
| 21. Liga Nacional Honduras | 0.393 | 150 |
| 22. Super League Trung Quốc | 0.392 | 148 |
| 23. Czech Liga Séc | 0.391 | 279 |
| 24. Persha Liga Ukraina | 0.389 | 221 |
| 25. Second League Montenegro | 0.388 | 139 |
| 26. Liga MX Mexico | 0.382 | 317 |
| 27. Ligue 1 Algeria | 0.379 | 343 |
| 28. Premier League 2 Division One Anh | 0.376 | 303 |
| 29. Primera A Colombia | 0.374 | 211 |
| 30. Categoría Primera B Colombia | 0.374 | 139 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 0.374 | 356 |
| 32. 2. SNL Slovenia | 0.371 | 170 |
| 33. First NL Croatia | 0.37 | 281 |
| 34. Primera División Peru | 0.37 | 265 |
| 35. Super Liga Slovakia | 0.368 | 185 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0.366 | 382 |
| 37. NB I Hungary | 0.366 | 183 |
| 38. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 0.366 | 216 |
| 39. 1. Division Síp | 0.364 | 242 |
| 40. Serie C - Girone B Italy | 0.363 | 339 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Không tính loạt luân lưu. Quả phạt đền hỏng chỉ đôi khi được ghi lại, nên ở đây hoàn toàn không thể đếm số quả được thổi.