Phạt đền phổ biến nhất ở đâu?
Số phạt đền thành bàn mỗi trận. Không phải bao nhiêu quả được thổi, vì dữ liệu không giữ các quả hỏng một cách đáng tin, mà là bao nhiêu quả thành bàn.
Segunda División (Uruguay) chứng kiến nhiều nhất: 0,376 quả phạt đền thành bàn mỗi trận.
| Giải đấu | Thành bàn mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Segunda División Uruguay | 0.376 | 178 |
| 2. Ligue 1 Tunisia | 0.376 | 197 |
| 3. Primera División Uruguay | 0.375 | 112 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 0.358 | 173 |
| 5. Erovnuli Liga 2 Georgia | 0.333 | 318 |
| 6. Liga Nacional Honduras | 0.328 | 189 |
| 7. Major League Soccer Hoa Kỳ | 0.318 | 318 |
| 8. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 0.314 | 175 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 0.303 | 277 |
| 10. Regionalliga - West Áo | 0.299 | 197 |
| 11. Esiliiga A Estonia | 0.299 | 174 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 0.295 | 346 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 0.292 | 130 |
| 14. 1. Division Belarus | 0.292 | 185 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 0.288 | 156 |
| 16. Primera Division El Salvador | 0.287 | 164 |
| 17. Persha Liga Ukraina | 0.276 | 203 |
| 18. 1st Division Albania | 0.275 | 233 |
| 19. Ligue 1 Algeria | 0.274 | 201 |
| 20. Championnat National Pháp | 0.273 | 278 |
| 21. Meistriliiga Estonia | 0.271 | 170 |
| 22. National 2 - Group B Pháp | 0.258 | 178 |
| 23. UEFA Europa League Quốc tế | 0.252 | 433 |
| 24. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0.249 | 281 |
| 25. Premier League Kuwait | 0.249 | 169 |
| 26. Ykkönen Phần Lan | 0.248 | 125 |
| 27. NB I Hungary | 0.247 | 215 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0.246 | 350 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 0.244 | 258 |
| 30. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 0.244 | 127 |
| 31. Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia Armenia | 0.243 | 103 |
| 32. 3. Liga Đức | 0.242 | 355 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0.237 | 350 |
| 34. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 0.237 | 190 |
| 35. Premier League Ai Cập | 0.237 | 334 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0.234 | 286 |
| 37. BGL Ligue Luxembourg | 0.233 | 150 |
| 38. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0.232 | 285 |
| 39. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 0.23 | 174 |
| 40. UEFA Champions League Quốc tế | 0.23 | 196 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Không tính loạt luân lưu. Quả phạt đền hỏng chỉ đôi khi được ghi lại, nên ở đây hoàn toàn không thể đếm số quả được thổi.