Giải nào được định đoạt bằng một bàn?
Tỷ lệ trận thắng đúng một bàn cách biệt, thứ gần nhất với một thước đo sự căng thẳng trong bóng đá.
Professional League (Oman) sít sao nhất: 56,1% số trận được định đoạt chỉ bằng một bàn.
| Giải đấu | Thắng một bàn | Trận |
|---|---|---|
| 1. Professional League Oman | 56.1% | 132 |
| 2. Premier League Ghana | 53.9% | 241 |
| 3. Ligue 2 Algeria | 52.1% | 240 |
| 4. Superliga Albania | 49.5% | 182 |
| 5. Division d'Honneur Guadeloupe | 48.4% | 182 |
| 6. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 47.4% | 192 |
| 7. 1st Division Albania | 45.8% | 240 |
| 8. Ligue 1 Tunisia | 43.8% | 240 |
| 9. Premier League Jamaica | 43% | 228 |
| 10. Primera B Metropolitana Argentina | 42.6% | 420 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 42.1% | 140 |
| 12. Ligue 1 Algeria | 42.1% | 240 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 41.7% | 252 |
| 14. Primera D Argentina | 41.6% | 320 |
| 15. Persha Liga Ukraina | 41.5% | 306 |
| 16. Primera División Venezuela | 41.3% | 317 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 41.3% | 240 |
| 18. Birinci Dasta Azerbaijan | 41.2% | 182 |
| 19. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 41.1% | 557 |
| 20. Segunda División Venezuela | 41.1% | 258 |
| 21. Liga Nacional Honduras | 41% | 200 |
| 22. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 41% | 310 |
| 23. 2nd Division - Group B Albania | 40.9% | 132 |
| 24. 3. Lig - Group 1 Thổ Nhĩ Kỳ | 40.6% | 342 |
| 25. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 40.5% | 195 |
| 26. 3. Lig - Group 3 Thổ Nhĩ Kỳ | 40.4% | 342 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 40.3% | 330 |
| 28. Ligue 2 Pháp | 40.3% | 380 |
| 29. Primera Division Guatemala | 40.3% | 390 |
| 30. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 40.2% | 132 |
| 31. 1. Division Kazakhstan | 40.1% | 272 |
| 32. Serie A Brazil | 40% | 380 |
| 33. National 2 - Group D Pháp | 40% | 305 |
| 34. Premier League Ai Cập | 39.9% | 143 |
| 35. Championnat National Pháp | 39.5% | 370 |
| 36. Eerste Divisie Suriname | 39.3% | 135 |
| 37. Championship Anh | 39.1% | 557 |
| 38. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 38.6% | 272 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 38.4% | 380 |
| 40. Segunda División Uruguay | 38.1% | 168 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa không tính ở đây: chúng có câu hỏi riêng.