Bao nhiêu phần bàn thắng được ghi trên sân nhà?
Trong mỗi bàn thắng của một giải, bao nhiêu bàn do đội chơi trên sân nhà ghi.
Primera Division (Guatemala) nghiêng về sân nhà nhiều nhất: 71,4% số bàn do đội chơi ở đó ghi.
| Giải đấu | Ghi trên sân nhà | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Primera Division Guatemala | 71.4% | 1.024 |
| 2. Liga Nacional Guatemala | 68.1% | 745 |
| 3. 2nd Division - Group B Albania | 67.6% | 343 |
| 4. Ligue 2 Algeria | 67.1% | 529 |
| 5. 1st Division Albania | 65.9% | 616 |
| 6. Premier League Ghana | 65.8% | 442 |
| 7. Ligue 1 Algeria | 63.4% | 565 |
| 8. 2nd Division - Group A Albania | 61.9% | 210 |
| 9. Ligue 1 Tunisia | 61.3% | 560 |
| 10. Superliga Albania | 61% | 459 |
| 11. Football League Hy Lạp | 60.8% | 646 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 60.8% | 1.050 |
| 13. NB I Hungary | 60.6% | 648 |
| 14. Primera División Venezuela | 60.1% | 734 |
| 15. Erovnuli Liga 2 Georgia | 60.1% | 804 |
| 16. Serie A Brazil | 60% | 1.017 |
| 17. National 2 - Group C Pháp | 59.9% | 751 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 59.8% | 893 |
| 19. Persha Liga Ukraina | 59.6% | 801 |
| 20. Birinci Dasta Azerbaijan | 59.3% | 481 |
| 21. Liga Nacional Honduras | 59.2% | 476 |
| 22. Torneo Federal A Argentina | 59.2% | 981 |
| 23. National 2 - Group B Pháp | 59.1% | 729 |
| 24. Regionalliga - Mitte Áo | 58.7% | 682 |
| 25. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 58.6% | 556 |
| 26. Eredivisie Hà Lan | 58.6% | 1.014 |
| 27. 3. Liga Đức | 58.6% | 956 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 58.6% | 956 |
| 29. Premier League Ai Cập | 58.6% | 350 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 58.5% | 972 |
| 31. Primera Nacional Argentina | 58.5% | 834 |
| 32. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 58.5% | 448 |
| 33. Ligue 2 Pháp | 58.4% | 872 |
| 34. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 58.3% | 300 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 58.1% | 875 |
| 36. 3. Lig - Group 3 Thổ Nhĩ Kỳ | 58% | 819 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 58% | 438 |
| 38. 3. Lig - Group 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 58% | 854 |
| 39. 1. Division Kazakhstan | 57.6% | 706 |
| 40. Druha Liga Ukraina | 57.5% | 454 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận không có bàn thắng không đóng góp gì về phía nào.