Which leagues win the most corners?
Corner kicks per side per match.
Allsvenskan (Thụy Điển) forces the most: 5,43 corners per side per match.
| League | Corners per side | Team-matches |
|---|---|---|
| 1. Allsvenskan Thụy Điển | 5.43 | 484 |
| 2. Eerste Divisie Hà Lan | 5.39 | 760 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 5.31 | 480 |
| 4. 3. Liga Đức | 5.29 | 502 |
| 5. Eredivisie Hà Lan | 5.23 | 618 |
| 6. Championship Anh | 5.16 | 1.114 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 5.1 | 460 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 5.1 | 326 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 5.08 | 642 |
| 10. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 5.04 | 610 |
| 11. Serie B Brazil | 5.03 | 758 |
| 12. 2. Bundesliga Đức | 5.02 | 616 |
| 13. League One Anh | 5.02 | 1.114 |
| 14. Super League Trung Quốc | 5.02 | 480 |
| 15. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 5 | 460 |
| 16. Czech Liga Séc | 4.99 | 554 |
| 17. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 4.98 | 760 |
| 18. Superettan Thụy Điển | 4.97 | 246 |
| 19. Premier Division Ireland | 4.96 | 338 |
| 20. Serie A Brazil | 4.96 | 760 |
| 21. Super Liga Slovakia | 4.95 | 226 |
| 22. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 4.9 | 1.114 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 4.89 | 616 |
| 24. Danish Superliga Đan Mạch | 4.87 | 386 |
| 25. NB I Hungary | 4.86 | 244 |
| 26. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 4.85 | 640 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 4.85 | 612 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 4.84 | 258 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 4.83 | 760 |
| 30. Primera División Chile | 4.83 | 480 |
| 31. Major League Soccer Hoa Kỳ | 4.83 | 1.080 |
| 32. Challenger Pro League Bỉ | 4.81 | 394 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 4.81 | 614 |
| 34. Primera División Bolivia | 4.8 | 242 |
| 35. J1 League Nhật Bản | 4.79 | 760 |
| 36. Liga Pro Ecuador | 4.76 | 608 |
| 37. Frauen-Bundesliga Đức | 4.76 | 214 |
| 38. Serie B Italy | 4.75 | 780 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 4.72 | 612 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 4.72 | 616 |
Showing every competition. Major competitions only
League play only.