Which leagues win the most corners?
Corner kicks per side per match.
Giải vô địch bóng đá Úc (Úc) forces the most: 5,43 corners per side per match.
| League | Corners per side | Team-matches |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 5.43 | 296 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 5.35 | 760 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 5.32 | 760 |
| 4. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 5.26 | 468 |
| 5. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 5.25 | 364 |
| 6. Major League Soccer Hoa Kỳ | 5.24 | 838 |
| 7. Serie B Brazil | 5.24 | 740 |
| 8. Championship Anh | 5.23 | 1.114 |
| 9. League One Anh | 5.23 | 790 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 5.23 | 582 |
| 11. Serie A Brazil | 5.2 | 754 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 5.19 | 478 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 5.16 | 612 |
| 14. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 5.14 | 214 |
| 15. Danish Superliga Đan Mạch | 5.13 | 486 |
| 16. 2. Bundesliga Đức | 5.12 | 614 |
| 17. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 5.11 | 732 |
| 18. Eredivisie Hà Lan | 5.09 | 464 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 5.05 | 390 |
| 20. Primera División Peru | 5.03 | 606 |
| 21. 3. Liga Đức | 5.03 | 716 |
| 22. Czech Liga Séc | 5 | 512 |
| 23. Super League Trung Quốc | 4.98 | 464 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 4.94 | 612 |
| 25. Liga Profesional Argentina Argentina | 4.86 | 550 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 4.85 | 558 |
| 27. Liga MX Mexico | 4.83 | 550 |
| 28. 1. Division Síp | 4.82 | 274 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 4.81 | 452 |
| 30. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 4.76 | 446 |
| 31. Serie B Italy | 4.76 | 780 |
| 32. Allsvenskan Thụy Điển | 4.74 | 482 |
| 33. Primera División Chile | 4.72 | 386 |
| 34. First League Bulgaria | 4.71 | 364 |
| 35. Premier Soccer League Nam Phi | 4.69 | 212 |
| 36. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 4.65 | 486 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 4.62 | 760 |
| 38. Ligue 2 Pháp | 4.61 | 560 |
| 39. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 4.59 | 470 |
| 40. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 4.57 | 340 |
Showing every competition. Major competitions only
League play only.