Sạch lưới phổ biến nhất ở đâu?
Tỷ lệ trận có ít nhất một đội không để thủng lưới lần nào.
Ligue Haïtienne (Haiti) đóng cửa nhiều nhất: ít nhất một đội giữ sạch lưới trong 68,1% số trận.
| Giải đấu | Có trận sạch lưới | Trận |
|---|---|---|
| 1. Ligue Haïtienne Haiti | 68.1% | 2.218 |
| 2. Football League Hy Lạp | 66.7% | 2.866 |
| 3. Supreme Division Women Nga | 65.3% | 816 |
| 4. Ligue 1 Congo - Kinshasa | 64.4% | 820 |
| 5. Première Division Mali | 63.6% | 2.607 |
| 6. Ligue 1 Burkina Faso | 63.5% | 1.457 |
| 7. Gamma Ethniki - Group 2 Hy Lạp | 62.8% | 1.320 |
| 8. Premier Soccer League Zimbabwe | 62.6% | 2.450 |
| 9. Ligue 1 Congo - Brazzaville | 62.5% | 1.305 |
| 10. Ligue 1 Senegal | 62.3% | 1.872 |
| 11. Gamma Ethniki - Group 3 Hy Lạp | 62.2% | 1.287 |
| 12. Azadegan League Iran | 61.8% | 2.960 |
| 13. Championnat National Benin | 61.6% | 3.762 |
| 14. NPFL Nigeria | 61.2% | 3.613 |
| 15. Ligue 1 Tunisia | 61.1% | 3.032 |
| 16. Premier League Ghana | 60.7% | 3.756 |
| 17. Ligi kuu Bara Tanzania | 60.4% | 2.291 |
| 18. Super League 2 Hy Lạp | 60.4% | 2.121 |
| 19. Premier League Lesotho | 60.2% | 983 |
| 20. Sudani Premier League Sudan | 60% | 2.163 |
| 21. Primera D Argentina | 59.9% | 2.253 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Angola Angola | 59.7% | 3.285 |
| 23. Super League Zambia | 59.6% | 4.028 |
| 24. Super League Malawi | 59.5% | 1.305 |
| 25. Ligue 2 Tunisia | 59.5% | 1.581 |
| 26. Gamma Ethniki - Group 5 Hy Lạp | 59.4% | 688 |
| 27. Elite One Cameroon | 59.3% | 2.523 |
| 28. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Mauritanie Mauritania | 59% | 962 |
| 29. Gamma Ethniki - Group 4 Hy Lạp | 59% | 1.286 |
| 30. Primera Nacional Argentina | 58.9% | 6.762 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran Iran | 58.7% | 2.387 |
| 32. Druha Liga - Group B Ukraina | 58.5% | 585 |
| 33. Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova Moldova | 58.5% | 1.319 |
| 34. Tercera División RFEF - Group 18 Tây Ban Nha | 58.3% | 2.048 |
| 35. Primera B Metropolitana Argentina | 58.2% | 4.866 |
| 36. GFA League Gambia | 58.1% | 1.143 |
| 37. Gaúcho - 2 Brazil | 58.1% | 520 |
| 38. Premier League Ethiopia | 57.9% | 2.220 |
| 39. Premier League Uganda | 57.8% | 3.269 |
| 40. Feminine Division 1 Pháp | 57.6% | 1.558 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Một trận 0:0 tính một lần, không phải hai.