Deltras vs Persiba Balikpapan
Tỷ số chung cuộc: Deltras 2-1 Persiba Balikpapan tại Liga 2, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Deltras thắng 2, hòa 1, Persiba Balikpapan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Gelora Delta, Sidoarjo
- Phong độ
- WLWWW Deltras
- DDLWL Persiba Balikpapan
- 5' 0-1 B. Cesar
- HT0-1
- 46' ▲ A. Fadzillah ▼ Y. Takatoku
- 46' ▲ Tito Hamzah ▼ G. Giofani
- 48' A. Kurniawan
- 52' T. Neville Mbanwei
- 56' ▲ A. Pangestu ▼ B. Arrahim
- 56' ▲ M. Singgih ▼ K. Nagashima
- 62' ▲ M. Novianto ▼ T. Neville Mbanwei
- 65' M. Ilham
- 66' ▲ R. Saputra ▼ M. Idris
- 68' S. Fajar 1-1
- 75' ▲ A. Rachman ▼ A. Kurniawan
- 75' ▲ D. Nofiansyah ▼ R. Pahlevi
- 75' ▲ L. Sabda ▼ I. Abdillah
- 79' A. Pangestu
- 80' M. Novianto
- 82' A. Fisabilillah
- 84' ▲ K. Depriadi ▼ M. Rafli
- 87' M. Usemahu
- 90'+3 S. Fajar
- 90' M. Novianto 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 75P. Sambodo
- 13M. Idris ▼ 66'
- 5M. Hamzah
- 6M. Usemahu
- 41A. Fisabilillah
- 22Y. Takatoku ▼ 46'
- 24M. Rafli ▼ 84'
- 67S. Fajar
- 32G. Giofani ▼ 46'
- 77Rian Lopes
- 10T. Neville Mbanwei ▼ 62'
Dự bị 12
- 35R. Saputra ▲ 66'
- 23W. El-Burji
- 93A. Wahyudi
- 19Y. Sawery
- 68A. Fadzillah ▲ 46'
- 8Tito Hamzah ▲ 46'
- 29Sandi
- 70P. Womsiwor
- 21J. Meka
- 18M. Novianto ▲ 62'
- 11F. Soares
- 46K. Depriadi ▲ 84'
- 31H. Muzaki
- 5B. Arrahim ▼ 56'
- 4M. Ilham
- 71A. Kurniawan ▼ 75'
- 27R. Pahlevi ▼ 75'
- 21D. Reza
- 79K. Nagashima ▼ 56'
- 8B. Cesar
- 24V. Uzlah
- 19I. Abdillah ▼ 75'
- 91A. Ahmad
Dự bị 10
- 81R. Kusni
- 7A. Rachman ▲ 75'
- 67A. Pangestu ▲ 56'
- 15D. Nofiansyah ▲ 75'
- 14M. Singgih ▲ 56'
- 16D. Agusta
- 77L. Sabda ▲ 75'
- 9R. Fauzi
- 10T. Nishihara
- 80A. Alfarizi
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
39Ghi được25
33Thủng lưới43
1.44Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai15