Deltras vs Persiba Balikpapan
Tỷ số chung cuộc: Deltras 1-1 Persiba Balikpapan tại Liga 2, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Deltras thắng 2, hòa 1, Persiba Balikpapan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Gelora Delta, Sidoarjo
- Phong độ
- WLWWW Deltras
- DDLWL Persiba Balikpapan
- 5' 0-1 T. Nishihara11m
- 12' Masagus Zakaria
- 25' Tito Hamzah · A. Fadzillah 1-1
- 33' A. Ahmad
- 41' M. Idris
- 45' A. Prasito
- HT1-1
- 46' ▲ L. Sabda ▼ A. Prasito
- 62' ▲ F. Soares ▼ Tito Hamzah
- 68' ▲ W. Poru ▼ A. Rachman
- 68' ▲ B. Arrahim ▼ D. Arya
- 68' ▲ J. Prawira ▼ I. Abdillah
- 75' ▲ K. Depriadi ▼ S. Udu
- 79' ▲ H. Muzaki ▼ Pancar
- 84' ▲ M. Irman ▼ Rian Lopes
- 90'+6 J. Prawira
- FT1-1
Đội hình
- 75P. Sambodo
- 41A. Fisabilillah
- 23W. El-Burji
- 13M. Idris
- 6M. Usemahu
- 44B. Ragil
- 68A. Fadzillah
- 8Tito Hamzah ▼ 62'
- 77Rian Lopes ▼ 84'
- 20S. Udu ▼ 75'
- 10T. Neville Mbanwei
Dự bị 12
- 3B. Aji
- 21J. Meka
- 99D. Syahputra
- 18M. Novianto
- 11F. Soares ▲ 62'
- 9M. Irman ▲ 84'
- 67S. Fajar
- 87W. Jati
- 46K. Depriadi ▲ 75'
- 19Y. Sawery
- 27R. Juniar
- 5M. Hamzah
- 1Pancar ▼ 79'
- 7A. Rachman ▼ 68'
- 70S. Kholmatov
- 4M. Ilham
- 29Habibi
- 21Masagus Zakaria
- 18D. Arya ▼ 68'
- 19I. Abdillah ▼ 68'
- 79K. Nagashima
- 45A. Prasito ▼ 46'
- 10T. Nishihara
Dự bị 10
- 77L. Sabda ▲ 46'
- 91A. Ahmad
- 31H. Muzaki ▲ 79'
- 78W. Poru ▲ 68'
- 5B. Arrahim ▲ 68'
- 6J. Prawira ▲ 68'
- 24V. Uzlah
- 9R. Fauzi
- 2A. Daud
- 28D. Diaz
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
39Ghi được25
33Thủng lưới43
1.44Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai15