Persiba Balikpapan vs Deltras
Tỷ số chung cuộc: Persiba Balikpapan 1-2 Deltras tại Liga 2, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Persiba Balikpapan thắng 1, hòa 1, Deltras thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Batakan, Balikpapan
- Phong độ
- DDLWL Persiba Balikpapan
- WLWWW Deltras
- 11' T. Nishihara11m 1-0
- 21' 1-1 T. Neville Mbanwei11m
- 34' M. Usemahu
- HT1-1
- 54' Y. Takatoku
- 59' 1-2 Tito Hamzah
- 60' ▲ A. Krisna ▼ K. Nagashima
- 62' ▲ A. Fadzillah ▼ Y. Takatoku
- 67' A. Kurniawan
- 68' ▲ B. Arrahim ▼ B. Oktovianto
- 68' ▲ D. Arya ▼ D. Nofiansyah
- 74' ▲ R. Pahlevi ▼ V. Uzlah
- 74' ▲ T. Hidayat ▼ Tito Hamzah
- 74' ▲ M. Hamzah ▼ M. Idris
- 75' ▲ Ibnu Yazid ▼ M. Ilham
- 80' M. Hamzah
- 87' ▲ M. Irman ▼ T. Neville Mbanwei
- 87' ▲ K. Depriadi ▼ G. Giofani
- 90'+2 T. Hidayat
- FT1-2
Đội hình
- 31H. Muzaki
- 24V. Uzlah ▼ 74'
- 22R. Vieri
- 4M. Ilham ▼ 75'
- 71A. Kurniawan
- 79K. Nagashima ▼ 60'
- 15D. Nofiansyah ▼ 68'
- 62B. Oktovianto ▼ 68'
- 19I. Abdillah
- 77L. Sabda
- 10T. Nishihara
Dự bị 11
- 81R. Kusni
- 25Ibnu Yazid ▲ 75'
- 5B. Arrahim ▲ 68'
- 27R. Pahlevi ▲ 74'
- 38R. Hidayat
- 78A. Krisna ▲ 60'
- 14M. Singgih
- 18D. Arya ▲ 68'
- 23M. Fauzi
- 91A. Ahmad
- 9R. Fauzi
- 75P. Sambodo
- 41A. Fisabilillah
- 13M. Idris ▼ 74'
- 23W. El-Burji
- 6M. Usemahu
- 67S. Fajar
- 22Y. Takatoku ▼ 62'
- 8Tito Hamzah ▼ 74'
- 44B. Ragil
- 32G. Giofani ▼ 87'
- 10T. Neville Mbanwei ▼ 87'
Dự bị 12
- 20S. Udu
- 7T. Hidayat ▲ 74'
- 9M. Irman ▲ 87'
- 11F. Soares
- 18M. Novianto
- 21J. Meka
- 24M. Rafli
- 25R. Efendi
- 46K. Depriadi ▲ 87'
- 68A. Fadzillah ▲ 62'
- 19Y. Sawery
- 5M. Hamzah ▲ 74'
Thống kê
10
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
25Ghi được39
43Thủng lưới33
0.89Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai20