Pusamania Borneo vs Persita
Tỷ số chung cuộc: Pusamania Borneo 2-0 Persita tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pusamania Borneo thắng 4, hòa 5, Persita thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Batakan, Balikpapan
- Phong độ
- WDWLW Pusamania Borneo
- LDLDW Persita
- 3' Kaio Nunes
- 37' M. Peralta · K. Obieta 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Nur Hardianto ▼ C. Fathoni
- 46' ▲ H. Caraka ▼ E. Sahrul
- 46' ▲ R. Bueno ▼ Z. Djiaulhaq
- 58' R. Rodriguez
- 59' ▲ M. Astina ▼ Kaio Nunes
- 70' R. Bueno
- 72' ▲ E. Bessa ▼ A. Andrejic
- 81' ▲ Zalnando ▼ M. Jardel
- 84' ▲ Cleylton ▼ J. Villa
- 84' ▲ D. Hardiansyah ▼ Enero
- 84' ▲ M. Sihran ▼ A. Buffon
- 88' M. Sihran · K. Obieta 2-0
- 90'+1 ▲ H. Jusuf ▼ M. Peralta
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Argawinata
- 54A. Buffon ▼ 84'
- 22C. Nduwarugira
- 16K. Teguh
- 23Caxambu
- 50Enero ▼ 84'
- 8K. Hirose
- 96Kaio Nunes ▼ 59'
- 20J. Villa ▼ 84'
- 10M. Peralta ▼ 90'
- 9K. Obieta
Dự bị 12
- 30S. Trisna
- 63D. Fasya
- 3A. Idrus
- 88D. Kuswardani
- 24D. Michiels
- 5Cleylton ▲ 84'
- 52Ahmad Agung
- 7M. Astina ▲ 59'
- 66D. Hardiansyah ▲ 84'
- 6I. Zikrak
- 99M. Sihran ▲ 84'
- 68H. Jusuf ▲ 90'
- 29I. Rodrigues
- 11M. Toha
- 5T. Kozubayev
- 15C. Fathoni ▼ 46'
- 66M. Jardel ▼ 81'
- 19J. Guseynov
- 8P. Ganet
- 7R. Rodriguez
- 36Z. Djiaulhaq ▼ 46'
- 99E. Sahrul ▼ 46'
- 93A. Andrejic ▼ 72'
Dự bị 11
- 96A. Kartika
- 69R. Pamungkas
- 30A. Saputra
- 27Zalnando ▲ 81'
- 33Bae Sin-Young
- 20R. Bueno ▲ 46'
- 22F. Alchoir
- 10E. Bessa ▲ 72'
- 80H. Caraka ▲ 46'
- 9A. Nur Hardianto ▲ 46'
- 25Y. Yafi
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
74Ghi được38
31Thủng lưới37
2.18Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn13
45Hiệp hai21