Persita vs Pusamania Borneo
Tỷ số chung cuộc: Persita 1-1 Pusamania Borneo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 2 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persita thắng 1, hòa 5, Pusamania Borneo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 22
- Trọng tài
- Y. Krisdianto
- Phong độ
- LDLDW Persita
- WDWLW Pusamania Borneo
- 29' ▲ R. Ariansyah ▼ N. Davronov
- 30' A. Agustiar · K. Botan 1-0
- 33' ▲ M. Fathur Rahman ▼ T. Puhiri
- 45'+2 A. Prasetyo
- HT1-0
- 46' ▲ R. Lastori ▼ R. Marasabessy
- 51' F. Fathur Rahman
- 55' ▲ S. Samma ▼ K. Teguh
- 56' A. Prasetyo
- 56' A. Prasetyo
- 56' N. Nurdiansyah
- 61' ▲ M. Hamdi ▼ A. Agustiar
- 61' ▲ A. Faris ▼ Harrison
- 64' ▲ H. Saputra ▼ A. Ballah
- 65' ▲ T. Febriyanto ▼ K. Botan
- 73' 1-1 B. Solossa11m
- 75' N. Nurdiansyah
- 75' N. Nurdiansyah
- FT1-1
Đội hình
- 81D. Bayangkara
- 63D. Gusmawan
- 13A. Prasetyo
- 11M. Toha
- 91N. Davronov ▼ 29'
- 31Harrison ▼ 61'
- 33Bae Sin-Young
- 37A. Ballah ▼ 64'
- 16A. Agustiar ▼ 61'
- 10Taylon
- 77K. Botan ▼ 65'
Dự bị 10
- 19R. Ariansyah ▲ 29'
- 14M. Hamdi ▲ 61'
- 48A. Faris ▲ 61'
- 20H. Saputra ▲ 64'
- 8T. Febriyanto ▲ 65'
- 3M. Iqbal
- 27R. Oscario
- 2O. Choiri
- 7A. Jantra
- 12K. Gomes
- 31G. Pandeynuwu
- 15L. Guntara
- 74R. Marasabessy ▼ 46'
- 2M. Merauje
- 44N. Diansyah
- 12H. Siswanto
- 28T. Puhiri ▼ 33'
- 90M. Sihran
- 8K. Hirose
- 16K. Teguh ▼ 55'
- 86B. Solossa
Dự bị 9
- 56M. Fathur Rahman ▲ 33'
- 11R. Lastori ▲ 46'
- 22S. Samma ▲ 55'
- 23W. Febrianto
- 10J. Bustos
- 80P. Sitanggang
- 26M. Ilhamsyah
- 1A. Saputro
- 27S. Tahar
Thống kê
12
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
39Ghi được43
49Thủng lưới35
1.15Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai26