Pusamania Borneo vs Persita
Tỷ số chung cuộc: Pusamania Borneo 0-0 Persita tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pusamania Borneo thắng 4, hòa 5, Persita thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Batakan, Balikpapan
- Phong độ
- WDWLW Pusamania Borneo
- LDLDW Persita
- 37' F. Fathurrahman
- HT0-0
- 46' ▲ J. Brown ▼ E. Muhrom
- 46' ▲ A. Kusuma ▼ Y. Yafi
- 61' ▲ L. Guntara ▼ R. Sonriza
- 74' ▲ F. Sudin ▼ Bruno Cruz
- 79' ▲ A. Hardianto ▼ M. Ogkmpoe
- 84' ▲ C. Fathoni ▼ A. Setiawan
- 87' ▲ Lucas Salinas ▼ Berguinho
- 87' ▲ T. Puhiri ▼ S. Lilipaly
- FT0-0
Đội hình
- 25N. Argawinata
- 22C. Nduwarugira
- 5Gabriel Furtado
- 8K. Hirose
- 23M. Peralta
- 56F. Fathurrahman
- 50R. Enero
- 55R. Sonriza ▼ 61'
- 14S. Lilipaly ▼ 87'
- 97Berguinho ▼ 87'
- 9Léo Gaúcho
Dự bị 12
- 15L. Guntara ▲ 61'
- 10Lucas Salinas ▲ 87'
- 28T. Puhiri ▲ 87'
- 24D. Michiels
- 99M. Sihran
- 6I. Nul Zikrak
- 88D. Kuswardani
- 1A. Saputro
- 12H. Siswanto
- 16K. Teguh
- 66D. Hardiansyah
- 11G. Kwan
- 29Igor Rodrigues
- 19J. Guseynov
- 4R. Utomo
- 31A. Setiawan ▼ 84'
- 11M. Toha
- 20Bruno Cruz ▼ 74'
- 33Bae Sin-Yeong
- 77M. Badrian
- 10M. Ogkmpoe ▼ 79'
- 99E. Muhrom ▼ 46'
- 46Y. Yafi ▼ 46'
Dự bị 12
- 90J. Brown ▲ 46'
- 79A. Kusuma ▲ 46'
- 8F. Sudin ▲ 74'
- 9A. Hardianto ▲ 79'
- 5C. Fathoni ▲ 84'
- 25G. Zola
- 21R. Oscario
- 96K. Ajie
- 40I. Tanamal
- 7A. Umanailo
- 32R. Septiawan
- 27A. Rindorindo
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu34
64Ghi được32
50Thủng lưới43
1.45Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai19