Persik Kediri
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Persita

Persik Kediri vs Persita

Tỷ số chung cuộc: Persik Kediri 1-0 Persita tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persik Kediri thắng 4, hòa 3, Persita thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Brawijaya, Kediri
Phong độ
WLLLW Persik Kediri
LLDLD Persita
  1. 16' I. Garcia
  2. 21' J. Toral · A. Luna 1-0
  3. 32' H. Caraka
  4. 40' J. Guseynov
  5. HT1-0
  6. 46' R. Bueno Bae Sin-Young
  7. 68' H. Herdiana V. Yagalo
  8. 68' Bayu Otto J. Toral
  9. 71' C. Fathoni A. Nur Hardianto
  10. 71' D. Racic T. Kozubayev
  11. 80' Rodrigo Dias Jose Enrique
  12. 88' A. Saputra M. Jardel
  13. 88' F. Alchoir E. Bessa
  14. 89' A. E. Jayanto E. Gomez
  15. 89' M. Supriadi T. Castanheira
  16. 90' A. Luna
  17. FT1-0

Đội hình

Persik Kediri HLV: Kim Ong
  1. 1Leo Navacchio
  2. 42V. Yagalo ▼ 68'
  3. 85M. Firly
  4. 16H. Hehanusa
  5. 19R. Sanjaya
  6. 8T. Castanheira ▼ 89'
  7. 4I. Garcia
  8. 5J. Toral ▼ 68'
  9. 7E. Gomez ▼ 89'
  10. 21Jose Enrique ▼ 80'
  11. 66A. Luna

Dự bị 12

  1. 33H. Al Malik
  2. 22H. Herdiana ▲ 68'
  3. 25N. Setiawan
  4. 17S. Abimanyu
  5. 77R. Ray
  6. 11A. E. Jayanto ▲ 89'
  7. 6Bayu Otto ▲ 68'
  8. 29I. Mila
  9. 99Y. Munawar
  10. 37W. Pratama
  11. 23M. Supriadi ▲ 89'
  12. 90Rodrigo Dias ▲ 80'
Persita HLV: Carlos Pena
  1. 29I. Rodrigues
  2. 11M. Toha
  3. 5T. Kozubayev ▼ 71'
  4. 19J. Guseynov
  5. 66M. Jardel ▼ 88'
  6. 8P. Ganet
  7. 33Bae Sin-Young ▼ 46'
  8. 10E. Bessa ▼ 88'
  9. 80H. Caraka
  10. 9A. Nur Hardianto ▼ 71'
  11. 7R. Rodriguez

Dự bị 11

  1. 96A. Kartika
  2. 69R. Pamungkas
  3. 15C. Fathoni ▲ 71'
  4. 73A. Nursofyan
  5. 30A. Saputra ▲ 88'
  6. 27Zalnando
  7. 20R. Bueno ▲ 46'
  8. 36Z. Djiaulhaq
  9. 22F. Alchoir ▲ 88'
  10. 44D. Racic ▲ 71'
  11. 99E. Sahrul

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 59 - 22 +37 79
2
Pusamania Borneo
34 74 - 31 +43 79
3
Persija
34 65 - 29 +36 71
4
Persebaya Surabaya
34 61 - 35 +26 58
5
Bhayangkara FC
34 53 - 45 +8 53
6
Java United
34 68 - 53 +15 53
7
Dewa United
34 44 - 37 +7 53
8
Bali United FC
34 57 - 48 +9 51
9
Arema FC
34 53 - 47 +6 48
10
Persita
34 38 - 37 +1 45
11
PSIM Yogyakarta
34 43 - 44 -1 45
12
Persik Kediri
34 42 - 61 -19 39
13
Persijap
34 31 - 45 -14 36
14
Persepam Madura Utd
34 37 - 54 -17 35
15
PSM Makassar
34 39 - 49 -10 34
16
Persis Solo
34 39 - 59 -20 34
17
Semen Padang
34 22 - 65 -43 20
18
PSBS Biak Numfor
34 31 - 95 -64 18
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
42Ghi được38
61Thủng lưới37
1.24Bàn thắng mỗi trận1.12
4Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu