Persita vs Persik Kediri
Tỷ số chung cuộc: Persita 3-0 Persik Kediri tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persita thắng 3, hòa 3, Persik Kediri thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 15
- Phong độ
- LLDLD Persita
- WWLLL Persik Kediri
- 36' E. Bessa
- 43' ▲ Bae Sin-Young ▼ A. Andrejic
- 43' ▲ H. Caraka ▼ C. Fathoni
- 45' I. Rodrigues
- HT0-0
- 46' ▲ M. Supriadi ▼ R. Ray
- 62' ▲ D. Racic ▼ Matheus Alves
- 64' M. Supriadi
- 66' H. Caraka · R. Rodriguez 1-0
- 68' Kiko
- 69' H. Caraka 2-0
- 71' ▲ P. M. Serra Matos ▼ W. Lugo
- 74' ▲ F. Alchoir ▼ Z. Djiaulhaq
- 77' ▲ K. Mukhtorov ▼ M. Firly
- 77' ▲ Y. Munawar ▼ Kiko
- 82' E. Bessa · R. Rodriguez 3-0
- 90' ▲ S. Abimanyu ▼ Bayu Otto
- FT3-0
Đội hình
- 29I. Rodrigues
- 11M. Toha
- 5T. Kozubayev
- 15C. Fathoni ▼ 43'
- 66M. Jardel
- 36Z. Djiaulhaq ▼ 74'
- 19J. Guseynov
- 77Matheus Alves ▼ 62'
- 10E. Bessa
- 7R. Rodriguez
- 93A. Andrejic ▼ 43'
Dự bị 11
- 96A. Kartika
- 69R. Pamungkas
- 92A. Rindorindo
- 30A. Saputra
- 27Zalnando
- 33Bae Sin-Young ▲ 43'
- 22F. Alchoir ▲ 74'
- 80H. Caraka ▲ 43'
- 9A. Nur Hardianto
- 99E. Sahrul
- 44D. Racic ▲ 62'
- 1Leo Navacchio
- 85M. Firly ▼ 77'
- 3Kiko ▼ 77'
- 5Lucao
- 7Y. Meilana
- 6Bayu Otto ▼ 90'
- 4I. Garcia
- 16W. Lugo ▼ 71'
- 77R. Ray ▼ 46'
- 10E. Walian
- 21Jose Enrique
Dự bị 11
- 33H. Al Malik
- 24Y. Adiatama
- 22H. Herdiana
- 14K. Mukhtorov ▲ 77'
- 25N. Setiawan
- 17S. Abimanyu ▲ 90'
- 11A. E. Jayanto
- 99Y. Munawar ▲ 77'
- 37W. Pratama
- 20P. M. Serra Matos ▲ 71'
- 23M. Supriadi ▲ 46'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được42
37Thủng lưới61
1.12Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai20