Persita vs Persik Kediri
Tỷ số chung cuộc: Persita 1-0 Persik Kediri tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persita thắng 3, hòa 3, Persik Kediri thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Pakansari Bogor, Cibinong
- Phong độ
- LLDLD Persita
- WWLLL Persik Kediri
- 11' R. Utomo · I. Maulana 1-0
- 40' ▲ A. Fahd ▼ Y. Yafi
- 45'+1 R. Fergonzi
- HT1-0
- 60' ▲ N. Fasya ▼ H. Hehanussa
- 60' ▲ M. Khanafi ▼ B. Otto
- 66' A. Setiawan
- 70' F. Alchoir
- 70' ▲ A. Kusuma ▼ I. Maulana
- 70' ▲ J. Brown ▼ A. Setiawan
- 77' Brendon
- 77' ▲ G. Brown ▼ M. Jardel
- 78' ▲ H. Samir ▼ R. Abiyoso
- 79' Bae Sin-Young
- 89' ▲ D. Safari ▼ V. Yagalo
- 89' ▲ F. Aditama ▼ Majed Osman
- FT1-0
Đội hình
- 29Igor Rodrigues
- 19J. Guseynov
- 50T. Kozubaev
- 4R. Utomo
- 66M. Jardel ▼ 77'
- 31A. Setiawan ▼ 70'
- 11M. Toha
- 88I. Maulana ▼ 70'
- 33Bae Sin-Yeong
- 10M. Ogkmpoe
- 46Y. Yafi ▼ 40'
Dự bị 12
- 16A. Fahd ▲ 40'
- 79A. Kusuma ▲ 70'
- 90J. Brown ▲ 70'
- 18G. Brown ▲ 77'
- 8F. Sudin
- 5C. Fathoni
- 7A. Umanailo
- 9A. Hardianto
- 22A. Majok
- 27A. Rindorindo
- 99E. Muhrom
- 96K. Ajie
- 1Léo Navacchio
- 4Brendon Lucas
- 78V. Yagalo ▼ 89'
- 3Kiko
- 16H. Hehanussa ▼ 60'
- 5O. Fané
- 21R. Abiyoso ▼ 78'
- 17Majed Osman ▼ 89'
- 6B. Otto ▼ 60'
- 77R. Farandi
- 9R. Fergonzi
Dự bị 11
- 57N. Fasya ▲ 60'
- 97M. Khanafi ▲ 60'
- 28H. Samir ▲ 78'
- 2D. Safari ▲ 89'
- 13F. Aditama ▲ 89'
- 11A. Eko
- 20E. Saputro
- 33H. Al Malik
- 32R. Chand
- 31D. Wahyu
- 15Z. Ferdiansyah
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
32Ghi được40
43Thủng lưới42
0.94Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai25