Pusamania Borneo
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
PSM Makassar

Pusamania Borneo vs PSM Makassar

Tỷ số chung cuộc: Pusamania Borneo 2-1 PSM Makassar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pusamania Borneo thắng 4, hòa 4, PSM Makassar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Batakan, Balikpapan
Phong độ
WWDWL Pusamania Borneo
WLLLL PSM Makassar
  1. 2' 0-1 Alex Tanque · A. Raehan
  2. 40' K. Teguh
  3. 43' A. Raehan
  4. 45'+1 Joel Vinicius
  5. 45'+9 Douglas Coutinho
  6. HT0-1
  7. 46' A. Tanjung A. Raehan
  8. 53' Victor Luiz
  9. 58' M. Hidayat R. Pratama
  10. 63' I. Zikrak K. Teguh
  11. 65' M. Hidayat
  12. 67' Y. Fernandes
  13. 68' Joel Vinicius · M. Peralta 1-1
  14. 74' M. Arfan
  15. 77' D. Sakai Savio Roberto
  16. 77' A. Rahaman
  17. 78' Maicon Souza Douglas Coutinho
  18. 83' J. Villa
  19. 87' Joel Vinicius · Caxambu 2-1
  20. 90'+1 A. Kamara Gledson
  21. FT2-1

Đội hình

Pusamania Borneo HLV: Fabio Lefundes
  1. 1N. Argawinata
  2. 54A. Buffon
  3. 24D. Michiels
  4. 22C. Nduwarugira
  5. 23Caxambu
  6. 20J. Villa
  7. 16K. Teguh ▼ 63'
  8. 8K. Hirose
  9. 32Douglas Coutinho ▼ 78'
  10. 9Joel Vinicius
  11. 10M. Peralta

Dự bị 12

  1. 30S. Trisna
  2. 63D. Fasya
  3. 6I. Zikrak ▲ 63'
  4. 7Maicon Souza ▲ 78'
  5. 11R. Fachgi
  6. 12R. Utina
  7. 52Ahmad Agung
  8. 57T. Islami Muhammad Narendra
  9. 66D. Hardiansyah
  10. 88D. Kuswardani
  11. 94D. Nurdiansyah
  12. 99M. Sihran
PSM Makassar HLV: Ahmad Amiruddin
  1. 97Hilmansyah
  2. 13S. Lasinari
  3. 4Y. Fernandes
  4. 2Aloisio Neto
  5. 22Victor Luiz
  6. 8Savio Roberto ▼ 77'
  7. 40Gledson ▼ 90'
  8. 88A. Raehan ▼ 46'
  9. 24R. Pratama ▼ 58'
  10. 98J. Medina Themopole
  11. 9Alex Tanque

Dự bị 12

  1. 30R. Arya
  2. 6R. Fandi
  3. 7V. Dethan
  4. 10D. Sakai ▲ 77'
  5. 18G. Pagamo
  6. 29F. Aditia
  7. 45A. Tanjung ▲ 46'
  8. 48M. Arfan
  9. 68D. Salman
  10. 71M. Hidayat ▲ 58'
  11. 77A. Kamara ▲ 90'
  12. 81A. Rahaman ▲ 77'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 59 - 22 +37 79
2
Pusamania Borneo
34 74 - 31 +43 79
3
Persija
34 65 - 29 +36 71
4
Persebaya Surabaya
34 61 - 35 +26 58
5
Bhayangkara FC
34 53 - 45 +8 53
6
Java United
34 68 - 53 +15 53
7
Dewa United
34 44 - 37 +7 53
8
Bali United FC
34 57 - 48 +9 51
9
Arema FC
34 53 - 47 +6 48
10
Persita
34 38 - 37 +1 45
11
PSIM Yogyakarta
34 43 - 44 -1 45
12
Persik Kediri
34 42 - 61 -19 39
13
Persijap
34 31 - 45 -14 36
14
Persepam Madura Utd
34 37 - 54 -17 35
15
PSM Makassar
34 39 - 49 -10 34
16
Persis Solo
34 39 - 59 -20 34
17
Semen Padang
34 22 - 65 -43 20
18
PSBS Biak Numfor
34 31 - 95 -64 18
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
74Ghi được39
31Thủng lưới49
2.18Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu