Pusamania Borneo vs PSM Makassar
Tỷ số chung cuộc: Pusamania Borneo 1-1 PSM Makassar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pusamania Borneo thắng 4, hòa 4, PSM Makassar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Segiri, Samarinda
- Phong độ
- WDWLW Pusamania Borneo
- WLLLL PSM Makassar
- 30' H. Jusuf · F. Fathurrahman 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Hidayat ▼ D. Salman
- 46' ▲ Balotelli ▼ R. Eka Pratama
- 61' ▲ Berguinho ▼ M. Sihran
- 66' ▲ I. Nul Zikrak ▼ K. Nambu
- 66' ▲ Matheus Pato ▼ H. Jusuf
- 72' ▲ K. Ridzald ▼ R. Pratama
- 73' F. Fathurrahman
- 79' 1-1 Yuran Fernandes11m
- 81' ▲ A. Buffon ▼ F. Fathurrahman
- 81' ▲ T. Puhiri ▼ R. Pakpahan
- 83' ▲ A. Rahman ▼ V. Dethan
- 87' Y. Fernandes
- 90'+1 A. Rahaman
- 90'+3 ▲ S. Zaky ▼ A. Tanjung
- FT1-1
Đội hình
- 25N. Argawinata
- 15L. Guntara
- 5Gabriel Furtado
- 22C. Nduwarugira
- 8K. Hirose
- 56F. Fathurrahman ▼ 81'
- 33K. Nambu ▼ 66'
- 50R. Pakpahan ▼ 81'
- 99M. Sihran ▼ 61'
- 23M. Peralta
- 68H. Jusuf ▼ 66'
Dự bị 12
- 97Berguinho ▲ 61'
- 6I. Nul Zikrak ▲ 66'
- 7Matheus Pato ▲ 66'
- 54A. Buffon ▲ 81'
- 28T. Puhiri ▲ 81'
- 26R. Nurviat
- 24D. Michiels
- 66D. Hardiansyah
- 16K. Teguh
- 63D. Fasya
- 2Ronaldo Rodrigues
- 11G. Kwan
- 30R. Arya
- 4Yuran Fernandes
- 22Victor Luiz
- 2Aloísio Neto
- 68D. Salman ▼ 46'
- 45A. Tanjung ▼ 90'
- 10D. Sakai
- 99N. Haljeta
- 24R. Eka Pratama ▼ 72'
- 15R. Pratama ▼ 72'
- 7V. Dethan ▼ 83'
Dự bị 11
- 71M. Hidayat ▲ 46'
- 87Balotelli ▲ 46'
- 23K. Ridzald ▲ 72'
- 81A. Rahman ▲ 83'
- 14S. Zaky ▲ 90'
- 97H. Syah
- 17R. Bakri
- 27D. Sukarno
- 29F. Aditia
- 1M. Ardiansyah
- 28A. Darmawan
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
64Ghi được59
50Thủng lưới45
1.45Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai31