Pusamania Borneo vs PSM Makassar
Tỷ số chung cuộc: Pusamania Borneo 1-0 PSM Makassar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 25 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pusamania Borneo thắng 4, hòa 4, PSM Makassar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Segiri, Samarinda
- Phong độ
- WWDWL Pusamania Borneo
- WLLLL PSM Makassar
- 10' Y. Fernandes
- 25' E. Gutawa
- 43' A. Silva
- 44' K. Hirose
- HT0-0
- 49' ▲ D. Salman ▼ R. Pratama
- 58' ▲ Éverton Nascimento ▼ Adilson Silva
- 61' ▲ M. Sihran ▼ Win Naing Tun
- 62' L. S. Lelis
- 82' Léo Lelis11m 1-0
- 84' ▲ E. Amping ▼ R. Eka Pratama
- 84' ▲ M. Hidayat ▼ D. Bissa
- 84' ▲ V. Dethan ▼ Yance Sayuri
- 90' J. Goselink
- 90'+5 ▲ R. Dwi ▼ F. Cadenazzi
- 90' ▲ D. Michiels ▼ L. Guntara
- 90' ▲ J. Goselink ▼ T. Puhiri
- FT1-0
Đội hình
- 25N. Argawinata
- 4Léo Lelis
- 6Silvério
- 15L. Guntara ▼ 90'
- 19A. Alis
- 28T. Puhiri ▼ 90'
- 8K. Hirose
- 56F. Rahman
- 14S. Lilipaly
- 91F. Cadenazzi ▼ 90'
- 99Win Naing Tun ▼ 61'
Dự bị 10
- 90M. Sihran ▲ 61'
- 22R. Dwi ▲ 90'
- 24D. Michiels ▲ 90'
- 10J. Goselink ▲ 90'
- 81Y. Hermawan
- 50R. Enero
- 17I. Nul Zikrak
- 23A. Gerryan
- 9A. Hardianto
- 13A. Prasetyo
- 30R. Arya
- 27S. Tahar
- 5E. Gutawa
- 4Yuran Fernandes
- 23Yance Sayuri ▼ 84'
- 48M. Arfan
- 20Adilson Silva ▼ 58'
- 24R. Eka Pratama ▼ 84'
- 15R. Pratama ▼ 84'
- 11D. Asraf
- 9D. Bissa ▼ 84'
Dự bị 10
- 68D. Salman ▲ 49'
- 10Éverton Nascimento ▲ 58'
- 74E. Amping ▲ 84'
- 71M. Hidayat ▲ 84'
- 7V. Dethan ▲ 84'
- 41A. Bangsawan
- 1M. Ardiansyah
- 39K. Nambu
- 17R. Bakri
- 19R. Pellu
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
62Ghi được59
38Thủng lưới52
1.55Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai32