Dewa United vs Persis Solo
Tỷ số chung cuộc: Dewa United 5-1 Persis Solo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dewa United thắng 4, hòa 4, Persis Solo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 15
- Phong độ
- WLLWD Dewa United
- LLDWW Persis Solo
- 15' Alex 1-0
- 18' K. Tanakaphản lưới 2-0
- 20' A. Messidoro 3-0
- 26' R. Kambuaya
- 45' 3-1 K. Tanaka11m
- HT3-1
- 46' ▲ Cassio Scheid ▼ B. Fatari
- 70' ▲ G. Numberi ▼ K. Tanaka
- 70' ▲ A. Poerba ▼ A. Castanheira
- 74' ▲ E. Febriansyah ▼ A. Ballah
- 74' ▲ S. Lilipaly ▼ T. Marukawa
- 75' ▲ A. Setiawan ▼ R. Nurviat
- 75' ▲ S. Saimima ▼ I. Jauhari
- 83' Z. Farizphản lưới 4-1
- 84' ▲ I. Tanamal ▼ Z. Fariz
- 84' ▲ A. Kaka ▼ G. Kastaneer
- 85' ▲ E. Vikri ▼ P. Mbaga
- 86' A. Messidoro · S. Lilipaly 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 92S. Stevens
- 12R. Nurviat ▼ 75'
- 14B. Fatari ▼ 46'
- 2N. Kuipers
- 37A. Ballah ▼ 74'
- 19R. Kambuaya
- 6T. Numberi
- 11T. Marukawa ▼ 74'
- 28A. Messidoro
- 9P. Mbaga ▼ 85'
- 39Alex
Dự bị 10
- 1M. Natshir
- 41Cassio Scheid ▲ 46'
- 23A. Setiawan ▲ 75'
- 21A. Arjunsyah
- 97E. Febriansyah ▲ 74'
- 5S. Lilipaly ▲ 74'
- 27R. Struick
- 7F. Eka
- 20S. Bagaskara
- 10E. Vikri ▲ 85'
- 1M. Riyandi
- 36A. Alrizky
- 4X. Schenk
- 22T. Sutanto
- 5J. Tutuarima
- 78Z. Fariz ▼ 84'
- 14S. Yamamoto
- 10K. Tanaka ▼ 70'
- 77A. Castanheira ▼ 70'
- 9G. Kastaneer ▼ 84'
- 7I. Jauhari ▼ 75'
Dự bị 11
- 31G. Pandenuwu
- 26R. Miziar
- 47A. Mannan
- 15G. Numberi ▲ 70'
- 30E. Taufik
- 6F. Sule
- 37Z. Arifin
- 18A. Poerba ▲ 70'
- 11S. Saimima ▲ 75'
- 40I. Tanamal ▲ 84'
- 8A. Kaka ▲ 84'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu34
59Ghi được39
45Thủng lưới59
1.4Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai22