Persis Solo vs Dewa United
Tỷ số chung cuộc: Persis Solo 1-1 Dewa United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persis Solo thắng 2, hòa 4, Dewa United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Manahan, Surakarta
- Phong độ
- LLDWW Persis Solo
- WLLWD Dewa United
- 20' 0-1 T. Marukawa · A. Messidoro
- 28' R. Sananta
- 36' Rizky Dwi
- 45' A. Meneses
- HT0-1
- 46' ▲ F. Eka ▼ S. Bagaskara
- 56' Z. Fariz 1-1
- 68' ▲ Jhon Cley ▼ L. Belleggia
- 68' ▲ A. Indie ▼ R. Sananta
- 75' ▲ B. Fatari ▼ Ângelo Meneses
- 75' ▲ A. Setiawan ▼ A. Nico
- 81' ▲ A. Kaka ▼ M. Sidibé
- 81' ▲ Eduardo Kunde ▼ E. Taufik
- 89' ▲ D. Saputra ▼ E. Maulana Vikri
- 90'+2 A. Setiawan
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Riyandi
- 30E. Taufik ▼ 81'
- 70Cleylton
- 16R. Dwi
- 15G. Numberi
- 20L. Belleggia ▼ 68'
- 14S. Yamamoto
- 78Z. Fariz
- 25M. Sidibé ▼ 81'
- 9R. Sananta ▼ 68'
- 77F. Alesandro
Dự bị 12
- 35Jhon Cley ▲ 68'
- 36A. Indie ▲ 68'
- 8A. Kaka ▲ 81'
- 3Eduardo Kunde ▲ 81'
- 26R. Miziar
- 63R. Wahyudi
- 34J. Tutuarima
- 6A. Aziz
- 22S. Tan
- 28B. Fatari ▲ 75'
- 31G. Pandeynuwu
- 51P. Widiastono
- 92S. Stevens
- 5R. Mitrevski
- 24Ângelo Meneses ▼ 75'
- 37A. Ballah
- 8Jajá
- 9A. Messidoro
- 10E. Maulana Vikri ▼ 89'
- 19R. Kambuaya
- 11T. Marukawa
- 20S. Bagaskara ▼ 46'
- 56A. Nico ▼ 75'
Dự bị 10
- 7F. Eka ▲ 46'
- 14B. Fatari ▲ 75'
- 23A. Setiawan ▲ 75'
- 13D. Saputra ▲ 89'
- 1M. Natshir
- 18A. Poerba
- 6T. Numberi
- 12F. Rizki
- 3R. Adi
- 15R. Muslim
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
38Ghi được65
52Thủng lưới33
0.97Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai34