Persis Solo vs Dewa United
Tỷ số chung cuộc: Persis Solo 2-3 Dewa United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 25 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persis Solo thắng 2, hòa 4, Dewa United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Jatidiri, Semarang
- Trọng tài
- A. Apriliandi
- Phong độ
- LLDWW Persis Solo
- WLLWD Dewa United
- 2' 0-1 K. Rossi · R. Mitrevski
- 18' K. Rossi
- 22' Gerard Artigas · A. Messidoro 1-1
- 25' ▲ N. Siringoringo ▼ F. Eka
- 40' A. Berlian
- HT1-1
- 46' ▲ F. Al-Ayyubi ▼ R. Muslim
- 59' ▲ G. Kwan ▼ A. Fathier
- 60' ▲ T. Numberi ▼ A. Berlian
- 65' 1-2 A. Evansphản lưới
- 68' G. Kwan · A. Messidoro 2-2
- 72' 2-3 N. Siringoringo · K. Rossi
- 73' F. Sinaga
- 73' ▲ F. Sinaga ▼ C. Bhagascara
- 75' D. Angga
- 77' F. Beltrame
- 77' ▲ R. Prahalabenta ▼ S. Efendi
- 78' ▲ S. Fajar ▼ T. Febriyanto
- 81' R. Prahalabenta
- 88' Lucas Ramos
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Riyandi
- 15F. Beltrame
- 5Jaime
- 96A. Lestaluhu
- 2A. Evans
- 66A. Fathier ▼ 59'
- 10A. Messidoro
- 8T. Febriyanto ▼ 78'
- 16C. Bhagascara ▼ 73'
- 99Gerard Artigas
- 78Z. Fariz
Dự bị 10
- 11G. Kwan ▲ 59'
- 6F. Sinaga ▲ 73'
- 87S. Fajar ▲ 78'
- 38F. Maulana
- 30E. Taufik
- 22S. Tan
- 31G. Pandeynuwu
- 18A. Poerba
- 28A. Ibo
- 9S. Arif
- 1M. Natshir
- 5R. Mitrevski
- 22D. Angga
- 48A. Faris
- 14M. Anwar
- 4A. Berlian ▼ 60'
- 95Lucas Ramos
- 15R. Muslim ▼ 46'
- 10K. Rossi
- 41F. Eka ▼ 25'
- 27S. Efendi ▼ 77'
Dự bị 10
- 99N. Siringoringo ▲ 25'
- 77F. Al-Ayyubi ▲ 46'
- 6T. Numberi ▲ 60'
- 25R. Prahalabenta ▲ 77'
- 24I. Kurniawan
- 49M. Syaifuddin
- 51S. Syamsuddin
- 66G. Al Maruf
- 7S. Fajri
- 11A. Marendra
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
52Ghi được38
51Thủng lưới59
1.37Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai16