PSM Makassar vs Arema FC
Tỷ số chung cuộc: PSM Makassar 1-2 Arema FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSM Makassar thắng 4, hòa 2, Arema FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Batakan, Balikpapan
- Phong độ
- LLLLD PSM Makassar
- WLLWD Arema FC
- 5' Victor Luiz · A. Tanjung 1-0
- 13' Betinho
- 45' I. Puleio
- HT1-0
- 46' ▲ R. Pratama ▼ S. Lasinari
- 46' ▲ Valdeci ▼ I. Puleio
- 50' 1-1 Valdeci · A. Farisi
- 55' 1-2 A. Fikri · A. Farisi
- 63' ▲ V. Dethan ▼ Alex
- 76' ▲ G. Pagamo ▼ A. Raehan
- 76' ▲ R. D. Septiawan ▼ Lucas Dias
- 78' ▲ S. G. Balinsa ▼ A. Fikri
- 84' Victor Luiz
- 88' ▲ M. Rifai ▼ Paulinho Moccelin
- 90'+3 ▲ J. Hariono ▼ Matheus Blade
- FT1-2
Đội hình
- 97Hilmansyah
- 13S. Lasinari ▼ 46'
- 2Aloisio Neto
- 45A. Tanjung
- 22Victor Luiz
- 88A. Raehan ▼ 76'
- 40Gledson
- 8Savio Roberto
- 11Lucas Dias ▼ 76'
- 9Alex ▼ 63'
- 98J. Medina Themopole
Dự bị 12
- 1M. Ardiansyah
- 68D. Salman
- 48M. Arfan
- 17R. Bakri
- 18G. Pagamo ▲ 76'
- 32R. D. Septiawan ▲ 76'
- 6R. Fandi
- 29F. Aditia
- 27M. D. Asraf Huwaidi Syam
- 7V. Dethan ▲ 63'
- 24R. Pratama ▲ 46'
- 15R. Pratama ▲ 46'
- 30A. Satryo
- 72B. Setiawan
- 6J. Guevara
- 25Matheus Blade ▼ 90'
- 87A. Farisi
- 8A. Fikri ▼ 78'
- 28Betinho
- 26Luiz Gustavo
- 21I. Puleio ▼ 46'
- 94Dalberto
- 9Paulinho Moccelin ▼ 88'
Dự bị 12
- 31Lucas Frigeri
- 96M. Iksan
- 12M. Marasabessy
- 23M. Rifai ▲ 88'
- 18B. Scheunemann
- 13S. G. Balinsa ▲ 78'
- 14J. Hariono ▲ 90'
- 15F. Arjidan
- 20R. Fachrezi
- 10Valdeci ▲ 46'
- 41D. Santoso
- 11S. Tuharea
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
39Ghi được55
49Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai35