PSM Makassar vs Arema FC
Tỷ số chung cuộc: PSM Makassar 1-0 Arema FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSM Makassar thắng 4, hòa 2, Arema FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Pakansari Bogor, Cibinong
- Trọng tài
- H. Cahyono
- Phong độ
- LLLLD PSM Makassar
- WLLWD Arema FC
- 27' S. Reis
- 27' E. Gutawa
- 39' B. Nugroho
- 41' Yuran Fernandes11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Yance Sayuri ▼ E. Gutawa
- 46' ▲ I. Armaiyn ▼ R. Febrianto
- 46' ▲ D. Setiawan ▼ G. Zola
- 46' ▲ E. Dimas ▼ A. Alis
- 59' ▲ A. Tanjung ▼ B. Cesar
- 59' ▲ K. Nambu ▼ A. Raehan
- 65' ▲ H. Saghara ▼ D. Santoso
- 66' ▲ Yakob Sayuri ▼ Muhammad Rizky Pratama
- 75' ▲ V. Dethan ▼ R. Sananta
- 77' ▲ A. Fikri ▼ J. Hariono
- 87' A. Farisi
- FT1-0
Đội hình
- 30Muhammad Reza Pratama ▼ 66'
- 5E. Gutawa ▼ 46'
- 4Yuran Fernandes
- 47A. Mannan
- 8B. Cesar ▼ 59'
- 48M. Arfan
- 88A. Raehan ▼ 59'
- 10Éverton Nascimento
- 24Muhammad Rizky Pratama ▼ 66'
- 9R. Sananta ▼ 75'
- 37D. Asraf
Dự bị 10
- 11Yance Sayuri ▲ 66'
- 45A. Tanjung ▲ 59'
- 39K. Nambu ▲ 59'
- 22Yakob Sayuri ▲ 66'
- 7V. Dethan ▲ 75'
- 31S. Christianson
- 15R. Pratama
- 20R. Mokodompit
- 33D. Doke
- 17R. Bakri
- 23T. Amiruddin
- 87J. Alfarizi
- 4Sérgio Silva
- 5B. Adi
- 12R. Febrianto ▼ 46'
- 18A. Alis ▼ 46'
- 8R. Yamaguchi
- 11G. Zola ▼ 46'
- 14J. Hariono ▼ 77'
- 41D. Santoso ▼ 65'
- 29Abel Camará
Dự bị 10
- 30I. Armaiyn ▲ 46'
- 27D. Setiawan ▲ 46'
- 6E. Dimas ▲ 46'
- 22H. Saghara ▲ 65'
- 21A. Fikri ▲ 77'
- 15H. Kipuw
- 26A. Figo
- 90Adilson Maringá
- 13H. Tito
- 24A. Rama
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
72Ghi được39
38Thủng lưới42
1.71Bàn thắng mỗi trận0.93
17Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn13
45Hiệp hai23