PSM Makassar vs Arema FC
Tỷ số chung cuộc: PSM Makassar 0-1 Arema FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSM Makassar thắng 4, hòa 2, Arema FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Batakan, Balikpapan
- Phong độ
- LLLLD PSM Makassar
- WLLWD Arema FC
- 42' S. Tuharea
- HT0-0
- 46' ▲ T. Okello ▼ R. Pratama
- 46' ▲ B. Setiawan ▼ S. Tuharea
- 53' 0-1 Dalberto · William Marcílio
- 59' Dalberto
- 59' A. Tanjung
- 62' A. Raehan
- 67' ▲ D. Asraf ▼ A. Raehan
- 67' ▲ A. Rahman ▼ Adilson Silva
- 72' ▲ J. Guevara ▼ William Marcílio
- 85' ▲ V. Dethan ▼ R. Eka Pratama
- 85' ▲ F. Aditia ▼ L. Fall
- 90'+5 J. Guevara
- 90'+1 ▲ H. Titofani ▼ Dalberto
- FT0-1
Đội hình
- 97H. Syah
- 22Victor Luiz
- 2Aloísio Neto
- 13S. Lasinari
- 19L. Fall ▼ 85'
- 45A. Tanjung
- 8A. Raehan ▼ 67'
- 99N. Haljeta
- 9Adilson Silva ▼ 67'
- 24R. Eka Pratama ▼ 85'
- 15R. Pratama ▼ 85'
Dự bị 12
- 20T. Okello ▲ 46'
- 11D. Asraf ▲ 67'
- 81A. Rahman ▲ 67'
- 7V. Dethan ▲ 85'
- 29F. Aditia ▲ 85'
- 68D. Salman
- 41A. Bangsawan
- 1M. Ardiansyah
- 17R. Bakri
- 27D. Sukarno
- 28A. Darmawan
- 37R. Rizal
- 31Lucas Frigeri
- 87J. Alfarizi
- 5Thales
- 19A. Syarif
- 23A. Rifai
- 32Pablo Oliveira
- 10William Marcílio ▼ 72'
- 8A. Fikri
- 94Dalberto ▼ 90'
- 11C. Lokolingoy
- 30S. Tuharea ▼ 46'
Dự bị 12
- 72B. Setiawan ▲ 46'
- 6J. Guevara ▲ 72'
- 7H. Titofani ▲ 90'
- 3B. Aji
- 13S. Balinsa
- 24M. Rafli
- 14J. Hariono
- 22Dicki Agung Setiawan
- 4S. Anwar
- 27Dedik Setiawan
- 41D. Santoso
- 96I. Iksan
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
59Ghi được64
45Thủng lưới54
1.34Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai36