Persik Kediri vs Persepam Madura Utd
Tỷ số chung cuộc: Persik Kediri 1-2 Persepam Madura Utd tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persik Kediri thắng 3, hòa 1, Persepam Madura Utd thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 2
- Phong độ
- WLLLW Persik Kediri
- LLWWW Persepam Madura Utd
- 3' 0-1 Iran Junior · J. Wehrmann
- HT0-1
- 46' ▲ N. Sasongko ▼ F. Rizki
- 46' ▲ Ilhamsyah ▼ P. Monteiro
- 53' N. Sasongko
- 55' Lulinha
- 56' ▲ Jose Enrique ▼ W. Pratama
- 56' ▲ M. Supriadi ▼ P. M. Serra Matos
- 59' Y. Adiatama
- 70' ▲ Nurdiansyah ▼ T. Hidayat
- 70' ▲ F. Alesandro ▼ A. Nufiandani
- 77' ▲ Y. Munawar ▼ S. Atieda
- 85' ▲ T. Muslihuddin ▼ Iran Junior
- 87' 0-2 T. Muslihuddin · F. Alesandro
- 90' I. Garcia · Jose Enrique 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1Leo Navacchio
- 25N. Setiawan
- 3Kiko
- 14K. Mukhtorov
- 24Y. Adiatama
- 37W. Pratama ▼ 56'
- 4I. Garcia
- 8T. Castanheira
- 10E. Walian
- 70S. Atieda ▼ 77'
- 20P. M. Serra Matos ▼ 56'
Dự bị 12
- 33H. Al Malik
- 5Lucao
- 17S. Abimanyu
- 77R. Ray
- 11A. E. Jayanto
- 7Y. Meilana
- 6Bayu Otto
- 29I. Mila
- 99Y. Munawar ▲ 77'
- 21Jose Enrique ▲ 56'
- 28H. Samir
- 23M. Supriadi ▲ 56'
- 30M. Saputra
- 45T. Hidayat ▼ 70'
- 12F. Rizki ▼ 46'
- 5K. Palic
- 6Ruxi
- 3P. Monteiro ▼ 46'
- 4J. Wehrmann
- 10Iran Junior ▼ 85'
- 11Lulinha
- 87Balotelli
- 7A. Nufiandani ▼ 70'
Dự bị 12
- 27S. Azhar
- 44Nurdiansyah ▲ 70'
- 68A. Rusadi
- 2N. Sasongko ▲ 46'
- 36Ilhamsyah ▲ 46'
- 24T. Muslihuddin ▲ 85'
- 17P. Sitanggang
- 42F. Ramzy
- 31Y. Pratama
- 9V. Gryshyn
- 69M. Maulidino
- 77F. Alesandro ▲ 70'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được37
61Thủng lưới54
1.24Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai19