Persik Kediri vs Persepam Madura Utd
Tỷ số chung cuộc: Persik Kediri 2-2 Persepam Madura Utd tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persik Kediri thắng 3, hòa 1, Persepam Madura Utd thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Kapten I Wayan Dipta, Gianyar
- Trọng tài
- N. Fadillah
- Phong độ
- LLLWD Persik Kediri
- LLWWW Persepam Madura Utd
- 13' G. Ariyadi
- 19' 0-1 Renan Silva · B. Gatra
- 42' Jaimephản lưới 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Nurcahyono ▼ Renan Silva
- 52' M. Angeles
- 55' 1-2 Jajá · A. Djin
- 58' ▲ Y. Meilana ▼ A. Irawan
- 58' ▲ Dionatan Restinga ▼ M. Angeles
- 67' ▲ A. Nugroho ▼ F. Aditama
- 68' ▲ A. Berlian ▼ Zulfiandi
- 68' ▲ G. Nwokolo ▼ Beto Gonçalves
- 72' ▲ J. Sroyer ▼ F. Al-Ayyubi
- 72' ▲ F. Ridwan ▼ M. Taufiq
- 77' ▲ S. Escobar ▼ D. Laly
- 83' Jaja
- 84' ▲ F. Akbar ▼ Jajá
- 87' J. Sroyer · Y. Meilana 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 31D. Yusron
- 8A. Irawan ▼ 58'
- 5Arthur Silva
- 2R. Prahalabenta
- 86M. Taufiq ▼ 72'
- 13F. Aditama ▼ 67'
- 37A. Munawar
- 14M. Angeles ▼ 58'
- 11A. Jayanto
- 77F. Al-Ayyubi ▼ 72'
- 99Youssef Ezzejjari
Dự bị 10
- 7Y. Meilana ▲ 58'
- 92Dionatan Restinga ▲ 58'
- 17A. Nugroho ▲ 67'
- 82J. Sroyer ▲ 72'
- 27F. Ridwan ▲ 72'
- 16A. Nufiandani
- 4M. Sabillah
- 88B. Nugroho
- 1A. Satryo
- 28A. Ibo
- 1Hong Jung-Nam
- 5Jaime
- 3F. Imbiri
- 13A. Djin
- 91D. Laly ▼ 77'
- 2G. Ariyadi
- 70Renan Silva ▼ 46'
- 7B. Gatra
- 35Zulfiandi ▼ 68'
- 50Jajá ▼ 84'
- 9Beto Gonçalves ▼ 68'
Dự bị 10
- 10S. Nurcahyono ▲ 46'
- 4A. Berlian ▲ 68'
- 8G. Nwokolo ▲ 68'
- 11S. Escobar ▲ 77'
- 15F. Akbar ▲ 84'
- 20M. Ridho
- 29M. Maulidino
- 23K. Raditya
- 27F. Nur Rahman
- 33K. Syahertian
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được45
39Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai22