Persik Kediri vs Persepam Madura Utd
Tỷ số chung cuộc: Persik Kediri 1-0 Persepam Madura Utd tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persik Kediri thắng 3, hòa 1, Persepam Madura Utd thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Brawijaya, Kediri
- Phong độ
- LLLWD Persik Kediri
- LWWWW Persepam Madura Utd
- 15' H. Hehanussa · E. Walian 1-0
- 17' Lulinha
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Meilana ▼ D. Safari
- 46' ▲ A. Irfan ▼ R. Afrisal
- 58' A. H. Hehanusa
- 63' ▲ R. Abiyoso ▼ M. Khanafi
- 70' ▲ A. Eko ▼ O. Fané
- 75' ▲ F. Sokoy ▼ T. Hidayat
- 75' ▲ H. Saghara ▼ Iran Júnior
- 78' ▲ Majed Osman ▼ E. Walian
- 86' ▲ M. Usemahu ▼ M. Ilhamsyah
- 86' ▲ S. Samosir ▼ I. Sanjaya
- 88' S. Samosir
- 90'+5 Ze Valente
- FT1-0
Đội hình
- 1Léo Navacchio
- 78V. Yagalo
- 3Kiko
- 16H. Hehanussa
- 2D. Safari ▼ 46'
- 32R. Chand
- 10Zé Valente
- 5O. Fané ▼ 70'
- 9R. Fergonzi
- 8E. Walian ▼ 78'
- 97M. Khanafi ▼ 63'
Dự bị 12
- 7Y. Meilana ▲ 46'
- 21R. Abiyoso ▲ 63'
- 11A. Eko ▲ 70'
- 17Majed Osman ▲ 78'
- 13F. Aditama
- 77R. Farandi
- 24A. Agung
- 33H. Al Malik
- 28H. Samir
- 31D. Wahyu
- 4Brendon Lucas
- 6B. Otto
- 98Dida
- 3Pedro Monteiro
- 22I. Sanjaya ▼ 86'
- 45T. Hidayat ▼ 75'
- 44N. Diansyah
- 4J. Wehrmann
- 10Iran Júnior ▼ 75'
- 36M. Ilhamsyah ▼ 86'
- 25R. Afrisal ▼ 46'
- 11Lulinha
- 9Maxuel
Dự bị 12
- 17A. Irfan ▲ 46'
- 14F. Sokoy ▲ 75'
- 19H. Saghara ▲ 75'
- 96M. Usemahu ▲ 86'
- 77S. Samosir ▲ 86'
- 7N. Akada
- 24T. Muslihuddin
- 31Y. Editya Pratama
- 18M. Kemaluddin
- 68A. Rusadi
- 26A. Harlan
- 35H. Abdillah
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu43
40Ghi được48
42Thủng lưới74
1.18Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai27