Bali United FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dewa United

Bali United FC vs Dewa United

Tỷ số chung cuộc: Bali United FC 0-0 Dewa United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bali United FC thắng 4, hòa 3, Dewa United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Kapten I Wayan Dipta, Gianyar
Phong độ
WWLWW Bali United FC
WLLWD Dewa United
  1. 14' S. Saimima
  2. 24' A. Nico
  3. 29' R. Kambuaya
  4. HT0-0
  5. 59' T. Marukawa
  6. 69' A. Nufiandani
  7. 71' Jaja
  8. 74' A. Setiawan A. Nico
  9. 77' M. Maruoka R. Arjuna
  10. 84' A. Wijaya Éverton Nascimento
  11. 84' R. Adi A. Nufiandani
  12. 90' R. Muslim R. Kambuaya
  13. FT0-0

Đội hình

Bali United FC HLV: Teco
  1. 1Adilson Maringá
  2. 4E. Dolah
  3. 22N. Setiawan
  4. 24R. Fajrin
  5. 44K. Arel
  6. 10P. Mbarga
  7. 7S. Saimima
  8. 41I. Jaya
  9. 18K. Agung
  10. 99Éverton Nascimento ▼ 84'
  11. 47R. Arjuna ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 8M. Maruoka ▲ 77'
  2. 33A. Wijaya ▲ 84'
  3. 11Y. Roni
  4. 17T. Hidayat
  5. 15N. Ari
  6. 95F. Rustapa
  7. 26K. Tri Arta
  8. 20Jaime
  9. 42M. Simon
  10. 76K. Lanang
  11. 2A. Mannan
  12. 71L. Kamal
Dewa United HLV: J. Olde Riekerink
  1. 92S. Stevens
  2. 5R. Mitrevski
  3. 14B. Fatari
  4. 37A. Ballah
  5. 8Jajá
  6. 9A. Messidoro
  7. 19R. Kambuaya ▼ 90'
  8. 39Alex
  9. 17A. Nufiandani ▼ 84'
  10. 11T. Marukawa
  11. 56A. Nico ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 23A. Setiawan ▲ 74'
  2. 3R. Adi ▲ 84'
  3. 15R. Muslim ▲ 90'
  4. 13D. Saputra
  5. 20S. Bagaskara
  6. 4A. Berlian
  7. 1M. Natshir
  8. 18A. Poerba
  9. 6T. Numberi

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 60 - 33 +27 69
2
Dewa United
34 65 - 33 +32 61
3
Java United
34 48 - 33 +15 57
4
Pusamania Borneo
34 50 - 38 +12 56
5
Persebaya Surabaya
34 41 - 38 +3 56
6
PSM Makassar
34 47 - 34 +13 53
7
Persija
34 47 - 38 +9 51
8
Bali United FC
34 50 - 41 +9 50
9
PSBS Biak Numfor
34 44 - 47 -3 48
10
Arema FC
34 53 - 51 +2 47
11
Persita
34 32 - 43 -11 43
12
Persik Kediri
34 40 - 42 -2 41
13
Semen Padang
34 38 - 60 -22 36
14
Persis Solo
34 34 - 46 -12 36
15
Persepam Madura Utd
34 36 - 58 -22 36
16
PSS Sleman
34 43 - 50 -7 34
17
Barito Putera
34 42 - 57 -15 34
18
PSIS Semarang
34 29 - 57 -28 25
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
55Ghi được65
46Thủng lưới33
1.45Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu